Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
54.90 +0.10 (+0.18%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp TLG | 195,000 | |
| KL MUA chủ động | 92,100 | M |
| KL BÁN chủ động | 98,700 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 4,200 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/10 | 54.9 | 0.1 +0.18% | 10.66 | 195,000 | 0 | 0 |
15/10 | 54.8 | -0.7 -1.26% | 12.08 | 220,000 | 0 | 0 |
14/10 | 55.5 | 0.3 +0.54% | 21.36 | 384,300 | 0 | 0 |
13/10 | 55.2 | 0.5 +0.91% | 26.96 | 486,500 | 0 | 0 |
12/10 | 54.7 | 0.7 +1.30% | 9.74 | 178,600 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)