24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
TLG
TLG (HOSE)

Công ty Cổ phần Tập đoàn Thiên Long

54.80 -0.70 (-1.26%)

Hỏi M.AI
KL: 220,000 CP Cập nhật lúc 15:09:25 15/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH PwC (Việt Nam)Top 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

1,358.8

8.7%

1,002.5

25.6%

949.1

11.5%

1,190.1

32.2%

1,250.3

3.3%

797.9

-1.6%

851.4

22.7%

900.4

14.2%

Các khoản giảm trừ

5.3

-20.3%

2.4

32.1%

N/A

N/A

5.6

-29.4%

4.4

-33.7%

3.5

-81.4%

4.6

3.6%

4.4

-17.6%

Doanh thu thuần

1,353.5

8.6%

1,000.1

25.9%

949.1

12.1%

1,184.5

32.2%

1,245.9

3.2%

794.4

-1.8%

846.8

22.9%

896

14.1%

Giá vốn hàng bán

669.6

-16.4%

518.5

-14%

479.2

1.3%

596.4

-16.6%

575

7.4%

454.8

2.3%

485.3

-23.4%

511.4

-18.7%

Lợi nhuận gộp

683.9

1.9%

481.6

41.8%

470

30%

588.1

52.9%

670.9

14.5%

339.7

-1.1%

361.4

22.2%

384.6

8.6%

Thu nhập tài chính

17.6

-1.2%

10.3

8%

14.8

-33.6%

13.9

112.5%

17.8

-14.8%

9.6

11.2%

22.3

55.3%

6.5

108.7%

Chi phí tài chính

14.9

-32.7%

13.1

-112.9%

8.2

-13.2%

9.2

11%

11.2

-115.4%

6.2

-17.1%

7.2

-69.2%

10.4

-196.6%

Chi phí tiền lãi

9.1

-83.3%

6.6

-37.5%

5.8

-55.8%

6.3

-79.2%

5

-62%

4.8

-49.6%

3.7

-32.8%

3.5

29.1%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

-9.7

-369%

-1.6

N/A

-1.7

-245.4%

0.3

N/A

3.6

N/A

N/A

N/A

1.2

130%

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

342.1

-5.3%

252.2

-53.2%

334.1

-54.5%

415.2

-117.5%

325

-57.4%

164.6

-5.4%

216.2

-21.8%

190.9

1.4%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

82

0.5%

82.6

-4.7%

87.6

17.5%

81.3

-4.4%

82.4

9.3%

78.9

4.1%

106.2

-23.1%

77.8

10%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

252.8

-7.6%

142.4

43%

53.1

-4%

96.6

-13.8%

273.6

-10.1%

99.6

-8.1%

55.4

45.3%

112.1

51.9%

Thu nhập khác

1.6

-74.6%

3.4

187.3%

46.5

1,641%

1.4

-61.5%

6.4

492.4%

1.2

-67%

2.7

56.3%

3.6

93.9%

Chi phí khác

-1.6

-184.7%

-0

-485.2%

-2.7

23.3%

-0.8

-463.2%

-0.6

-188.3%

-0

97.4%

-3.5

-392.6%

-0.1

55.5%

Thu nhập khác, ròng

0

-99.5%

3.4

185.4%

43.8

5,448%

0.6

-82.1%

5.9

559%

1.2

-64.4%

-0.8

-182%

3.4

123.3%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

252.8

-9.6%

145.8

44.7%

97

77.8%

97.2

-15.8%

279.5

-8.4%

100.7

-9.8%

54.5

39.5%

115.5

53.3%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

52.9

-5.9%

31.5

-2.9%

20.2

-122.9%

18.6

47%

50

5%

30.6

-74.5%

9.1

37.1%

35

-201.3%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

0.8

89%

1.7

-79.4%

2.9

55.9%

3

-127.1%

7.7

30.7%

8.3

243%

6.5

-273.1%

10.9

355.2%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

53.8

6.7%

29.8

-33.4%

23.1

-48.1%

21.5

10.7%

57.6

9.5%

22.4

4.2%

15.6

-46.5%

24.1

-51.7%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

199

-10.3%

116

48%

73.9

89.6%

75.7

-17.2%

221.9

-8.1%

78.4

-11.2%

39

36.8%

91.4

53.8%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

-0

93.9%

0.2

145%

0.3

251.3%

-0.4

7.2%

-0.8

2%

-0.5

-1,881%

-0.2

36.8%

-0.4

45.6%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

199.1

-10.6%

115.8

46.7%

73.6

87.9%

76.1

-17.1%

222.7

-8.1%

78.9

-10.7%

39.2

36%

91.9

52.5%

EPS Quý

1,808

-7.8%

1,029

25.3%

N/A

N/A

N/A

N/A

1,962

-29.3%

821

-10.8%

-627

N/A

N/A

N/A

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính