24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
TLG
TLG (HOSE)

Công ty Cổ phần Tập đoàn Thiên Long

54.80 -0.70 (-1.26%)

Hỏi M.AI
KL: 220,000 CP Cập nhật lúc 15:09:25 15/10

Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Năm Quý Doanh thu Lợi nhuận trước thuế Lợi nhuận sau thuế
Kế hoạch năm Doanh thu % Kế hoạch năm Lợi nhuận % Kế hoạch năm Lợi nhuận %
2026
2
4,400
1,354
30.76
550
252.8
45.96
440
199.09
45.25
1
1,000
22.73
145.79
26.51
115.75
26.31
Luỹ kế
2,354
53.49
398.59
72.47
314.84
71.56
2025
4
4,200
949.13
22.6
562.5
96.95
17.24
450
73.59
16.35
3
1,184
28.2
97.24
17.29
76.13
16.92
2
1,246
29.66
279.5
49.69
222.68
49.48
1
794.43
18.92
100.74
17.91
78.9
17.53
Cả năm
4,174
99.38
574.43
102.12
451.29
100.29
2024
4
3,800
846.77
22.28
475
54.54
11.48
380
39.16
10.3
3
896.02
23.58
115.54
24.32
91.86
24.17
2
1,207
31.77
305.14
64.24
242.31
63.77
1
808.63
21.28
111.64
23.5
88.34
23.25
Cả năm
3,759
98.91
586.86
123.55
461.67
121.49
2023
4
4,000
689.04
17.23
500
39.11
7.82
400
28.78
7.2
3
785
19.62
75.35
15.07
60.25
15.06
2
1,069
26.73
211.57
42.31
169.2
42.3
1
918.52
22.96
125.93
25.19
100.71
25.18
Cả năm
3,462
86.55
451.96
90.39
358.94
89.74
2022
4
3,250
740.52
22.79
350
-4.26
-1.22
280
-2.54
-0.91
3
898.79
27.66
132.75
37.93
103.74
37.05
2
1,087
33.46
233.41
66.69
185.53
66.26
1
794.26
24.44
144.76
41.36
114.64
40.94
Cả năm
3,521
108.33
506.67
144.76
401.37
143.35
2021
4
3,000
789.88
26.33
350
130.32
37.24
280
97
34.64
3
450.08
15
6.08
1.74
3.69
1.32
2
748.43
24.95
114.77
32.79
91.04
32.52
1
679.89
22.66
107.39
30.68
84.97
30.35
Cả năm
2,668
88.94
358.56
102.45
276.71
98.82
2020
4
2,800
747.26
26.69
275
118.53
43.1
220
94.1
42.77
3
824.03
29.43
161.63
58.77
128.65
58.48
2
644.81
23.03
46.94
17.07
37.03
16.83
1
468.46
16.73
-23.46
-8.53
-19.93
-9.06
Cả năm
2,685
95.88
303.64
110.41
239.85
109.02
2019
4
3,200
948.11
29.63
406.25
119.67
29.46
325
94.92
29.21
3
770.21
24.07
84.71
20.85
68.85
21.18
2
956.55
29.89
191.07
47.03
152.66
46.97
1
581.24
18.16
41.4
10.19
32.65
10.05
Cả năm
3,256
101.75
436.85
107.53
349.09
107.41
Hiệu quả kinh doanh