Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
17.45 +0.10 (+0.58%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp SZC | 208,600 | |
| KL MUA chủ động | 86,900 | M |
| KL BÁN chủ động | 103,200 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 18,500 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/10 | 17.45 | 0.1 +0.58% | 3.64 | 208,600 | 0 | 0 |
14/10 | 17.35 | -0.1 -0.57% | 3.29 | 191,600 | 0 | 0 |
13/10 | 17.45 | 0 0.00% | 4.81 | 275,200 | 0 | 0 |
12/10 | 17.45 | 0.55 +3.25% | 5.21 | 302,000 | 0 | 0 |
09/10 | 16.9 | -0.25 -1.46% | 4.38 | 256,600 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)