24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
SZC
SZC (HOSE)

Công ty cổ phần Sonadezi Châu Đức

17.45 +0.10 (+0.58%)

Hỏi M.AI
KL: 208,600 CP Cập nhật lúc 15:09:24 15/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn RSM Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

132.3

-39.3%

101.9

-75.4%

379.4

63.8%

86.5

-47.5%

217.8

-17%

414.2

93.8%

231.7

-10.4%

164.8

-20.8%

Các khoản giảm trừ

0

63%

0

85.7%

0

99.8%

0

-62.5%

0

-285.7%

0

58.8%

2

-44,174%

0

27.3%

Doanh thu thuần

132.3

-39.3%

101.9

-75.4%

379.4

65.2%

86.5

-47.5%

217.8

-17%

414.2

93.8%

229.7

-11.2%

164.8

-20.8%

Giá vốn hàng bán

80.7

0.8%

67.1

70.3%

181.3

-36.8%

48.5

38.8%

81.4

27.9%

225.9

-96.1%

132.5

20.1%

79.2

35.3%

Lợi nhuận gộp

51.6

-62.2%

34.8

-81.5%

198.2

104%

38

-55.6%

136.4

-8.8%

188.3

91.2%

97.1

4.8%

85.6

-0.1%

Thu nhập tài chính

7.4

6.5%

2

-69.2%

9.3

-55.2%

11.5

-23.5%

7

509.8%

6.4

117.7%

20.8

167.8%

15.1

146.2%

Chi phí tài chính

10.3

-36.6%

5.1

17.4%

6.6

0.7%

6.5

22.1%

7.6

27%

6.2

33.7%

6.7

41%

8.3

23%

Chi phí tiền lãi

6.7

11%

5.1

17.4%

6.6

0.8%

6.5

13.8%

7.5

15.2%

6.2

32.2%

6.6

40.2%

7.5

30.4%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

3.2

-94.8%

0.3

97.3%

0.1

93.9%

0.1

96.7%

1.6

-383.3%

12.1

-8,735%

2.2

-33.6%

2.4

56.9%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

22.5

-38.8%

10.2

51.5%

29.3

-73.4%

6.4

61.9%

16.2

-20.5%

21

-130.4%

16.9

25.2%

16.8

-119.1%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

23

-80.5%

21.1

-86.4%

171.4

85.9%

36.6

-50%

118

-6.7%

155.4

87.6%

92.2

42%

73.2

7.9%

Thu nhập khác

0.2

-17.3%

0.1

-91%

0.4

94.7%

0

N/A

0.2

N/A

1.3

N/A

0.2

-64%

N/A

N/A

Chi phí khác

-0

-155.1%

-0

-126.2%

-28.7

-52,716%

-11

-11,835%

0

102%

-0

98.5%

-0.1

N/A

-0.1

80.2%

Thu nhập khác, ròng

0.2

-18.6%

0.1

-91.4%

-28.3

-19,959%

-11

-11,834%

0.2

305.1%

1.3

1,083%

0.1

-73.9%

-0.1

80.2%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

23.2

-80.4%

21.2

-86.5%

143.1

55%

25.6

-65%

118.2

-6.5%

156.7

89.5%

92.4

41.1%

73.1

8.5%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

5.4

76.8%

5.2

82.8%

43.3

-109.5%

4.8

64.5%

23.3

3.7%

30.3

-72.2%

20.7

-119.4%

13.5

-10.1%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

1.2

N/A

1.1

N/A

3.2

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

4.2

81.8%

4.1

86.5%

40.1

-94.2%

4.8

64.5%

23.3

3.7%

30.3

-72.2%

20.7

-119.4%

13.5

-10.1%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

18.9

-80%

17.1

-86.4%

103

43.7%

20.8

-65.1%

94.9

-7.1%

126.3

94.2%

71.7

27.9%

59.6

8.2%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

18.9

-80%

17.1

-86.4%

103

43.7%

20.8

-65.1%

94.9

-7.1%

126.3

94.2%

71.7

27.9%

59.6

8.2%

EPS Quý

84

-77.8%

76

-89.9%

527

67.8%

107

-69.1%

378

-22.2%

754

55.5%

314

-24.3%

346

-15.2%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính