Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
36.90 +3.00 (+8.85%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp SAS | 147,700 | |
| KL MUA chủ động | 114,900 | M |
| KL BÁN chủ động | 32,800 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
09/10 | 36.9 | 3 +8.85% | 5.4 | 147,700 | 0 | 0 |
08/10 | 33.9 | 0.2 +0.59% | 0.73 | 21,500 | 0 | 0 |
07/10 | 33.8 | -0.3 -0.88% | 0.89 | 26,400 | 0 | 0 |
06/10 | 34.1 | -0.3 -0.87% | 0.81 | 23,900 | 0 | 0 |
05/10 | 34.1 | 0.1 +0.29% | 1.64 | 47,500 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)