Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
34.20 -0.50 (-1.44%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp SAS | 54,100 | |
| KL MUA chủ động | 24,000 | M |
| KL BÁN chủ động | 30,100 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
06/11 | 34.2 | -0.5 -1.44% | 1.85 | 54,100 | 0 | 0 |
05/11 | 34.5 | -0.2 -0.58% | 1.61 | 46,300 | 0 | 0 |
04/11 | 34.7 | 0.1 +0.29% | 1.28 | 36,800 | 0 | 0 |
03/11 | 34.9 | 0 0.00% | 0.53 | 15,200 | 0 | 0 |
02/11 | 34.6 | -1.2 -3.35% | 1.54 | 44,100 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)