24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
SAS
SAS (UPCOM)

Công ty Cổ phần Dịch vụ Hàng không Sân bay Tân Sơn Nhất

34.20 -0.50 (-1.44%)

Hỏi M.AI
KL: 54,100 CP Cập nhật lúc 15:10:03 06/11

Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Năm Quý Doanh thu Lợi nhuận trước thuế Lợi nhuận sau thuế
Kế hoạch năm Doanh thu % Kế hoạch năm Lợi nhuận % Kế hoạch năm Lợi nhuận %
2026
3
3,451
779.65
22.59
802
200.47
25
641.6
168.66
26.29
2
774.98
22.46
247.73
30.89
215.7
33.62
1
778.5
22.56
189.84
23.67
155.1
24.17
Luỹ kế
2,333
67.61
638.04
79.56
539.46
84.08
2025
4
3,183
976.24
30.67
555
432.73
77.97
444
367.37
82.74
3
804.86
25.29
133.25
24.01
106.91
24.08
2
770.18
24.2
136.19
24.54
108.47
24.43
1
764.24
24.01
141.6
25.51
112.74
25.39
Cả năm
3,316
104.16
843.76
152.03
695.49
156.64
2024
4
2,903
789.16
27.18
343
147.89
43.12
274.4
135.74
49.47
3
782.13
26.94
215.85
62.93
180.55
65.8
2
654.32
22.54
83.9
24.46
67.55
24.62
1
680.57
23.44
56.32
16.42
45.98
16.75
Cả năm
2,906
100.11
504.21
147
421.58
153.64
2023
4
2,363
694.13
29.37
273.6
48.94
17.89
218.88
52.87
24.15
3
713.9
30.21
153.87
56.24
130.67
59.7
2
605.51
25.62
85.97
31.42
74
33.81
1
567.33
24.01
44.97
16.44
36.41
16.63
Cả năm
2,581
109.22
333.75
121.98
285.52
130.45
2022
4
1,340
558.76
41.7
82.17
105
127.79
65.74
88.94
135.31
2
295.71
22.07
83.86
102.06
83.85
127.56
1
131.32
9.8
1.76
2.14
1.76
2.68
Cả năm
1,400
104.49
229.87
279.75
210.01
319.48
2021
4
964
61.31
6.36
17.15
2.99
17.46
13.72
2.99
21.82
3
57.41
5.96
2.1
12.25
2.1
15.31
2
93.51
9.7
-14.46
-84.31
-14.46
-105.39
1
108.85
11.29
12.66
73.84
12.66
92.3
Cả năm
321.08
33.31
3.06
17.87
3.06
22.33
2020
4
1,203
229.27
19.06
22.56
54.4
241.19
18.05
55.25
306.17
3
105.63
8.78
41.93
185.89
41.93
232.36
2
59.84
4.98
34.7
153.84
36.47
202.11
1
523.46
43.52
17.42
77.2
15.84
87.78
Cả năm
918.2
76.34
148.45
658.12
149.49
828.42
2019
4
3,024
782.2
25.86
424.99
71.56
16.84
339.99
50.07
14.73
3
681.41
22.53
77.73
18.29
65.07
19.14
2
701.62
23.2
196.62
46.26
173.61
51.06
1
730.18
24.14
99.18
23.34
83.86
24.66
Cả năm
2,895
95.74
445.08
104.73
372.61
109.59
Hiệu quả kinh doanh