24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
SAS
SAS (UPCOM)

Công ty Cổ phần Dịch vụ Hàng không Sân bay Tân Sơn Nhất

34.20 -0.50 (-1.44%)

Hỏi M.AI
KL: 54,100 CP Cập nhật lúc 15:10:03 06/11

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Deloitte Việt NamTop 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q3/26 % Q3/25 Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23

Doanh thu

779.7

-3.1%

775

0.6%

778.5

1.9%

976.3

23.7%

804.9

2.9%

770.2

17.7%

764.2

12.3%

789.2

13.7%

Các khoản giảm trừ

0

22.3%

0

44.8%

0

-33.4%

0

71.2%

0

96%

0

16.3%

0

71.2%

0.1

-15.5%

Doanh thu thuần

779.6

-3.1%

775

0.6%

778.5

1.9%

976.2

23.7%

804.9

2.9%

770.2

17.7%

764.2

12.3%

789.2

13.7%

Giá vốn hàng bán

272.5

19.2%

270.5

13.3%

234.1

22.6%

276.2

8.3%

337.4

-18.8%

312

-9.9%

302.3

4.9%

301.3

3.3%

Lợi nhuận gộp

507.1

8.5%

504.5

10.1%

544.4

17.9%

700

43.5%

467.5

-6.1%

458.2

23.7%

462

27.4%

487.9

27.5%

Thu nhập tài chính

59.8

220.7%

112.4

399.5%

22.8

33.5%

139.8

110.8%

18.6

-67.4%

22.5

-35.4%

17.1

260.6%

66.3

-8.6%

Chi phí tài chính

3.7

41.5%

1.3

57.8%

1.6

68.8%

1.2

93.2%

6.4

16.4%

3.1

80.4%

5.3

-795.2%

18.1

-78%

Chi phí tiền lãi

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

270.5

0.5%

270.4

-1.9%

283

-11.9%

227.4

7.4%

271.8

-12.7%

265.5

-17%

252.8

-5.5%

245.6

4%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

95.5

-21.3%

100.2

-25.5%

94.6

-13%

133.5

9.9%

78.7

20%

79.8

1.7%

83.7

-16.1%

148.2

-2.5%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

197.3

52.7%

245

85.3%

187.9

37%

477.7

235.8%

129.2

-37.9%

132.3

62.1%

137.2

149.6%

142.3

219.7%

Thu nhập khác

3.2

-20.7%

3

-31.1%

2.2

-49.8%

8.6

44.7%

4

-48.1%

4.3

57.9%

4.4

224.5%

6

33.7%

Chi phí khác

-0

-7,056%

-0.3

34.2%

-0.3

-4,701%

-53.6

-16,145%

-0

87.8%

-0.4

0.3%

-0

-100.5%

-0.3

-1,345%

Thu nhập khác, ròng

3.2

-21.2%

2.7

-30.7%

1.9

-56.6%

-45

-898.9%

4

-48.1%

3.9

68.5%

4.4

224.8%

5.6

26.9%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

200.5

50.5%

247.7

81.9%

189.8

34.1%

432.7

192.6%

133.2

-38.3%

136.2

62.3%

141.6

151.4%

147.9

202.2%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

31.8

-20.8%

31.6

-13.9%

34.7

-20.4%

62.5

-249.7%

26.3

25.4%

27.7

-69.6%

28.9

-178.8%

17.9

-297.3%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

0.4

N/A

N/A

N/A

2.9

-150%

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

5.7

-32.1%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

31.8

-20.8%

32

-15.5%

34.7

-20.4%

65.4

-437.9%

26.3

25.4%

27.7

-69.6%

28.9

-178.8%

12.2

-409.1%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

168.7

57.8%

215.7

98.9%

155.1

37.6%

367.4

170.7%

106.9

-40.8%

108.5

60.6%

112.7

145.2%

135.7

156.8%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

168.7

57.8%

215.7

98.9%

155.1

37.6%

367.4

170.7%

106.9

-40.8%

108.5

60.6%

112.7

145.2%

135.7

156.8%

EPS Quý

1,241

54.9%

N/A

N/A

1,162

37.5%

2,143

234.8%

801

-40.8%

813

60.7%

845

144.9%

640

363.8%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính