24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
SAS
SAS (UPCOM)

Công ty Cổ phần Dịch vụ Hàng không Sân bay Tân Sơn Nhất

34.20 -0.50 (-1.44%)

Hỏi M.AI
KL: 54,100 CP Cập nhật lúc 15:10:03 06/11

Tổng hợp trong phiên SAS

Giá trần 39.90
Giá TC 34.70
Giá sàn 29.50
NN mua 6,500
Cao nhất 34.60
Trung bình 34.15
Thấp nhất 33.90
NN bán 2,000
KL MUA GIÁ MUA
GIÁ BÁN KL BÁN
300 33.9
34.2 1,100
800 33.8
34.3 5,000
300 33.7
34.4 5,000
1,400
11,100

Tổng KL đặt mua

Tổng KL đặt bán

Khớp lệnh trong phiên

Xem tất cả next
NGÀY M/B GIÁ TT +/- KL
Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu
1D
10D
1M
3M
6M
1Y
5Y
PTKT

Giá (nghìn đồng)

KL (Nghìn CP)

Giao dịch khối ngoại

Trong phiên
Lịch sử

Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)

Doanh thu & Lợi nhuận

Theo từng quý (12 quý gần nhất) - Đơn vị: tỷ đồng

Doanh thu Lợi nhuận
Doanh thu
Lợi nhuận
Xem theo quý để phát hiện sớm điểm đảo chiều (nên so sánh YoY)
P/E
ROE
EPS pha loãng
Biên LN ròng (%)

Báo cáo tài chính

Xem tất cả
Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q3/26 Q2/26 Q1/26 Q4/25 Q3/25 Q2/25 Q1/25 Q4/24

Doanh thu thuần

779.6

775

778.5

976.2

804.9

770.2

764.2

789.2

Giá vốn hàng bán

272.5

270.5

234.1

276.2

337.4

312

302.3

301.3

Lợi nhuận gộp

507.1

504.5

544.4

700

467.5

458.2

462

487.9

Tỷ suất lợi nhuận gộp (%)

65

65.1

69.9

71.7

58.1

59.5

60.4

61.8

Lợi nhuận tài chính

56.1

111.1

21.1

138.6

12.3

19.4

11.8

48.2

Chi phí bán hàng

270.5

270.4

283

227.4

271.8

265.5

252.8

245.6

Lợi nhuận khác

3.2

2.7

1.9

-45

4

3.9

4.4

5.6

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

200.5

247.7

189.8

432.7

133.2

136.2

141.6

147.9

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

168.7

215.7

155.1

367.4

106.9

108.5

112.7

135.7

Tỷ suất lợi nhuận ròng (%)

21.6

27.8

19.9

37.6

13.3

14.1

14.8

17.2

Trang trước
Trang sau

Chỉ số quan trọng

EPS năm 2026 5,212
P/E 4QGN 5.03
EPS 4 quý gần nhất 6,795
KLGD 10 phiên 33,819
EPS pha loãng 6,795
ROE 4QGN 48.34
ROA 4QGN 35.88
Giá trị sổ sách 14,074
P/B 2.43
Beta 1.01
EV/EBIT 6.82
EV/EBITDA 6.41
Vốn hóa (tỷ) 4,564 (+6)
Slg niêm yết 133,481,310
Slg lưu hành 133,451,910
Giá cao nhất 52T 38.5
Slg TDCN 20,017,786
Giá thấp nhất 52T 27.13
Tỷ lệ free-float (%) 15
Room NN 65,405,841
% NN sở hữu 0.33
Room NN còn lại 64,960,147

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Deloitte Việt NamTop 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Top doanh nghiệp cùng ngành

Kế hoạch kinh doanh Xem tất cả

*Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Kế hoạch Lũy kế đến Q/ Đạt được
Sự kiện
Lịch chia cổ tức SAS

Không có dữ liệu

Lịch sử giao dịch

Lịch sử GD Khối ngoại

Thống kê đặt lệnh

Giá đóng cửa
Điều chỉnh
1 ngày
-
1 tuần
-
1 tháng
-
3 tháng
-
6 tháng
-

*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ

Thời gian Giá TT +/- Tổng GTGD KLGD GTGD Thoả thuận KLGD Thoả thuận

Hồ sơ doanh nghiệp

Công ty Cổ phần Dịch vụ Hàng không Sân bay Tân Sơn Nhất
CTCP Dịch vụ Hàng không Sân bay Tân Sơn Nhất tiền thân là Công ty Dịch vụ Hàng không các Sân bay Miền Nam, được thành lập ngày 22/04/1993. Công ty chính thức hoạt động dưới hình thức CTCP từ ngày 01/01/2015. Ngành nghề kinh doanh: dịch vụ soi chiếu an toàn hàng không; dịch vụ hành khách hàng không; dịch vụ thương mại ở nhà ga sân bay; dịch vụ phục vụ mặt đất; dịch vụ cất hạ cánh.
Bình luận
Quan tâm nhất Mới nhất
Lưu ý

Mọi thông tin được 24HMoney lựa chọn từ các nguồn chính thống đáng tin cậy và chỉ mang giá trị tham khảo. 24HMoney không chịu trách nhiệm về những tổn thất do sử dụng những dữ liệu này.