Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
43.00 +0.20 (+0.47%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp SAB | 235,100 | |
| KL MUA chủ động | 119,900 | M |
| KL BÁN chủ động | 114,000 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 1,200 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
21/10 | 43 | 0.2 +0.47% | 10.11 | 235,100 | 0 | 0 |
20/10 | 42.8 | 0 0.00% | 10.76 | 251,300 | 2.05 | 50,000 |
19/10 | 42.8 | -0.2 -0.47% | 8.57 | 199,300 | 3.83 | 90,000 |
16/10 | 43 | 0 0.00% | 15.68 | 363,600 | 2.15 | 50,000 |
15/10 | 43 | 0 0.00% | 10.74 | 250,500 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)