24HMoney

Viết bài

Tiện ích

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
SAB
SAB (HOSE)

Tổng Công ty Cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn

42.90 -0.15 (-0.35%)

Hỏi M.AI
KL: 361,400 CP Cập nhật lúc 14:51:20 30/09

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH KPMG Việt NamTop 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

7,014

2.1%

6,538.8

10.8%

6,973

-22.9%

6,509.2

-15.9%

6,867.3

-15.6%

5,899.5

-18.6%

9,048.6

5.5%

7,737.4

3.1%

Các khoản giảm trừ

126

-99.9%

81.6

8.1%

136.4

-17.5%

72.6

-7.9%

63

-29.1%

88.8

-48.9%

116.1

-91.7%

67.3

24.6%

Doanh thu thuần

6,888

1.2%

6,457.2

11.1%

6,836.6

-23.5%

6,436.6

-16.1%

6,804.3

-15.8%

5,810.7

-19.1%

8,932.5

4.8%

7,670.1

3.4%

Giá vốn hàng bán

4,224.8

3%

4,052.1

-2.9%

4,242.5

34%

4,050.2

24.9%

4,356.3

22.8%

3,938.7

22.5%

6,433.2

-6.1%

5,391.9

-4%

Lợi nhuận gộp

2,663.2

8.8%

2,405.1

28.5%

2,594.1

3.8%

2,386.3

4.8%

2,448.1

0.3%

1,872.1

-10.9%

2,499.3

1.8%

2,278.2

2%

Thu nhập tài chính

261.8

2.6%

264.4

8.8%

256.7

-4.4%

251.6

-0.8%

255.2

-4.2%

243.1

-12.8%

268.5

-22.5%

253.6

-32%

Chi phí tài chính

10

33.7%

14.4

84.2%

1.8

-60.2%

78.2

727.3%

15.1

-83.9%

91.1

-960.6%

4.5

128.9%

12.5

35.7%

Chi phí tiền lãi

6.9

21.6%

7.6

30.7%

7.4

-51.2%

7.3

-18.3%

8.8

-15.3%

10.9

-23.9%

4.9

36.8%

6.2

42%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

29.2

-13.4%

29.7

-43.8%

130.4

0.2%

61.3

20.5%

33.7

20.9%

52.9

565.3%

130.1

296.1%

50.9

-33.6%

Chi phí bán hàng

1,154.2

-25.9%

900.3

-12.7%

1,325.8

7.3%

981.3

-13.1%

916.4

-1.6%

798.8

5.1%

1,429.4

-6.8%

867.9

22%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

255.6

-6.8%

236.1

4.5%

263.7

-14.7%

233.3

-3.9%

239.3

-35.6%

247.3

-18.6%

229.9

-7.4%

224.5

-9.8%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

1,534.5

-2%

1,548.3

50.2%

1,393.4

12.1%

1,562.9

5.8%

1,566.2

-5%

1,030.8

-21.2%

1,243.1

-1.9%

1,477.8

9.7%

Thu nhập khác

6.7

36.9%

7.5

500.5%

7

-55.9%

139.4

3,007%

4.9

-30.1%

1.3

45.3%

15.9

105.9%

4.5

-9.2%

Chi phí khác

-4.3

55.3%

-8

19.2%

-28

-41%

-6.5

42.5%

-9.6

53.1%

-9.9

-55.3%

-19.9

22.7%

-11.3

-68.8%

Thu nhập khác, ròng

2.5

152.7%

-0.5

94.5%

-21

-433.4%

132.9

2,062%

-4.7

65.2%

-8.6

-56.9%

-3.9

78.1%

-6.8

-290.7%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

1,536.9

-1.6%

1,547.9

51.4%

1,372.5

10.8%

1,695.8

15.3%

1,561.5

-4.5%

1,022.2

-21.5%

1,239.1

-0.8%

1,471.1

9.4%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

315.3

-8.8%

265.7

-85.5%

317.6

-0.9%

306.7

-3.6%

289.6

3.6%

143.3

39.1%

314.7

8.7%

295.9

-13.2%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

21.7

202.4%

36.7

53.7%

64.2

-3.3%

14.6

205.9%

21.2

-41%

79.3

-80.8%

66.3

6.7%

13.8

-45.2%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

293.6

5.5%

302.4

-35.9%

253.4

-2%

292.1

5.7%

310.8

1.4%

222.6

20.3%

248.4

12.1%

309.7

-14.3%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

1,243.3

-0.6%

1,245.4

55.8%

1,119.1

12.9%

1,403.7

20.9%

1,250.7

-5.2%

799.6

-21.9%

990.8

2.5%

1,161.4

8.1%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

76.5

77.3%

60.6

829.3%

56.7

124%

43.2

2.2%

43.2

-38.9%

6.5

-75.3%

25.3

27.4%

42.3

42.6%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

1,166.8

-3.4%

1,184.8

49.4%

1,062.4

10%

1,360.5

21.6%

1,207.5

-3.3%

793.1

-20.5%

965.5

2%

1,119.1

7.2%

EPS Quý

872

-4.1%

897

49.8%

800

9.3%

1,032

21%

909

-4.2%

599

-21%

732

1.8%

853

-46.3%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính