Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
33.00 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp PVS | 1,879,200 | |
| KL MUA chủ động | 660,700 | M |
| KL BÁN chủ động | 1,188,300 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 30,200 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
10:25:46 | PVS | 29.7 | 28,000 | 831,600,000 | 831,600,000 |
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
14/10 | 33 | 0 0.00% | 62.04 | 1,879,200 | 0.83 | 28,000 |
13/10 | 33 | -0.5 -1.49% | 84.2 | 2,538,900 | 0 | 0 |
12/10 | 33.5 | -0.4 -1.18% | 84.29 | 2,519,900 | 3.48 | 104,000 |
09/10 | 33.9 | -0.3 -0.88% | 180.33 | 5,241,700 | 0 | 0 |
08/10 | 34.2 | 0.6 +1.79% | 176.67 | 5,171,800 | 0.19 | 5,500 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)