24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
PVS
PVS (HNX)

Tổng Công ty Cổ phần Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí Việt Nam

33.00 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 1,879,200 CP Cập nhật lúc 15:10:03 14/10

Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Năm Quý Doanh thu Lợi nhuận trước thuế Lợi nhuận sau thuế
Kế hoạch năm Doanh thu % Kế hoạch năm Lợi nhuận % Kế hoạch năm Lợi nhuận %
2026
2
33,000
8,574
25.98
1,270
753.86
59.36
990
531.13
53.65
1
8,699
26.36
528.25
41.59
415.59
41.98
Luỹ kế
17,273
52.34
1,282
100.95
946.72
95.63
2025
4
22,500
9,716
43.18
1,000
987.44
98.74
780
835.35
107.1
3
9,630
42.8
379.98
38
324.05
41.54
2
7,359
32.71
453.11
45.31
355.83
45.62
1
6,014
26.73
384.05
38.41
331.53
42.5
Cả năm
32,718
145.41
2,205
220.46
1,850
237.12
2024
4
15,500
9,669
62.38
858
694.85
80.98
660
438.72
66.47
3
4,820
31.1
208.55
24.31
134.85
20.43
2
5,571
35.94
282.06
32.87
195.52
29.62
1
3,710
23.93
367.84
42.87
300.68
45.56
Cả năm
23,770
153.35
1,553
181.04
1,070
162.09
2023
4
13,200
6,758
51.2
780
328.24
42.08
560
286.34
51.13
3
4,176
31.63
217.04
27.83
140.99
25.18
2
4,712
35.7
291.04
37.31
223.97
39.99
1
3,704
28.06
266.79
34.2
214.81
38.36
Cả năm
19,374
146.77
1,277
163.76
1,026
183.3
2022
4
10,000
5,284
52.84
610
604.06
99.03
488
519.14
106.38
3
3,502
35.02
297.93
48.84
192.19
39.38
2
3,810
38.1
62.64
10.27
6.75
1.38
1
3,769
37.69
311.29
51.03
216.25
44.31
Cả năm
16,366
163.66
1,276
209.17
989.42
202.75
2021
4
10,000
4,570
45.7
700
118.17
16.88
560
84.46
15.08
3
3,980
39.8
280.99
40.14
221.14
39.49
2
3,057
30.57
195.99
28
151.83
27.11
1
2,614
26.14
220.83
31.55
144.61
25.82
Cả năm
14,260
142.6
969.41
138.49
674.6
120.46
2020
4
15,000
5,107
34.05
800
152.01
19
640
73.92
11.55
3
5,966
39.77
283.69
35.46
197.04
30.79
2
5,518
36.78
429.39
53.67
266.43
41.63
1
3,241
21.61
176.75
22.09
111.25
17.38
Cả năm
20,180
134.53
1,025
128.07
624
97.5
2019
4
13,000
3,664
28.18
700
93.65
13.38
560
81.42
14.54
3
4,648
35.75
139.14
19.88
62.25
11.12
2
4,978
38.29
206.45
29.49
196.23
35.04
1
4,095
31.5
480.95
68.71
368.79
65.85
Cả năm
16,789
129.15
1,336
190.81
1,033
184.43
Hiệu quả kinh doanh