24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
PVS
PVS (HNX)

Tổng Công ty Cổ phần Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí Việt Nam

33.00 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 1,879,200 CP Cập nhật lúc 15:10:03 14/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH PwC (Việt Nam)Top 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

8,575.4

16.5%

8,699.8

44.7%

9,716.7

0.5%

9,629.5

99.7%

7,359.8

32.1%

6,013.9

62.1%

9,668.8

43%

4,821.4

15.4%

Các khoản giảm trừ

1

-160.2%

1.1

-344.2%

1

N/A

N/A

N/A

0.4

-16.1%

0.2

67.1%

N/A

N/A

1.4

-35.9%

Doanh thu thuần

8,574.4

16.5%

8,698.7

44.6%

9,715.7

0.5%

9,629.5

99.8%

7,359.4

32.1%

6,013.7

62.1%

9,668.8

43.1%

4,820

15.4%

Giá vốn hàng bán

7,916

-27.8%

7,843.8

-36.3%

8,866.5

6%

9,306.5

-107.4%

6,196

-16.2%

5,756.6

-66.8%

9,436.3

-47.9%

4,486.3

-12.3%

Lợi nhuận gộp

658.4

-43.4%

854.9

232.6%

849.2

265.1%

323

-3.2%

1,163.4

384.1%

257.1

-0.5%

232.6

-38.2%

333.8

84.8%

Thu nhập tài chính

232.5

5.1%

214.5

-36.9%

132.4

-32%

234

179.4%

221.2

58.3%

339.9

125.7%

194.7

-25.3%

83.7

-60.4%

Chi phí tài chính

35.9

-51.9%

71.8

-113.8%

41.6

-738.5%

29.8

82.1%

23.7

45.9%

33.6

-138.8%

6.5

106.4%

166.2

-255.4%

Chi phí tiền lãi

20.5

-18.1%

16.6

7%

16.2

-1.4%

17

3.5%

17.4

-19.6%

17.9

-12.3%

16

7.9%

17.6

-1.3%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

183

-20.5%

156.8

-26.5%

168.3

-22.1%

213.8

-0.4%

230.3

-2.6%

213.5

8.3%

215.9

41.3%

214.6

20.9%

Chi phí bán hàng

217.3

70.7%

307.2

-1,252%

39.5

-30%

25.3

-13%

742

-3,530%

22.7

-3.2%

30.4

-13.8%

22.4

-1.6%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

526.5

-32.8%

315.8

15.3%

188.9

61.9%

320.6

-43.8%

396.5

-27.2%

372.8

-81.9%

495.7

-28.4%

222.9

14.9%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

294.2

-35%

531.5

39.4%

879.9

611.5%

395.1

79.1%

452.7

88%

381.3

4.4%

123.7

-55%

220.6

-7.6%

Thu nhập khác

462.1

10,956%

2.1

-72.6%

125.2

-78.2%

4.3

-64%

4.2

-92.4%

7.6

21.5%

573.3

579.8%

11.9

-99.2%

Chi phí khác

-2.4

34.7%

-5.3

-9%

-17.6

-716.1%

-19.4

19.2%

-3.7

73.5%

-4.9

-32.8%

-2.2

93%

-24

98.4%

Thu nhập khác, ròng

459.6

N/A

-3.2

-219.2%

107.6

-81.2%

-15.1

-25.1%

0.5

-98.9%

2.7

5.5%

571.2

968.6%

-12.1

44.7%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

753.9

66.4%

528.3

37.5%

987.4

42.1%

380

82.2%

453.1

60.6%

384.1

4.4%

694.9

111.7%

208.5

-3.9%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

274

-96.2%

180.7

-179.6%

245.8

5.8%

149.8

-105%

139.6

-46.6%

64.6

-25.1%

260.8

-314.2%

73

-141.5%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

87.6

9,178%

87.8

543.4%

230.2

102.1%

103.8

81.5%

1

-104.3%

19.8

-73%

113.9

307.4%

57.2

232.3%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

186.4

-32.6%

92.9

-10.1%

15.5

89.4%

45.9

-189.9%

140.6

-93.1%

84.4

-33.8%

146.9

-319.7%

15.8

78.4%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

567.4

81.6%

435.3

45.3%

971.9

77.4%

334

73.3%

312.5

49.3%

299.6

-1.7%

547.9

86.9%

192.7

34.2%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

36.3

183.8%

19.7

161.9%

136.6

25.1%

10

-82.7%

-43.3

-415.1%

-31.9

-884.7%

109.2

1,483%

57.8

2,157%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

531.1

49.3%

415.6

25.4%

835.3

90.4%

324

140.3%

355.8

82%

331.5

10.3%

438.7

53.2%

134.9

-4.4%

EPS Quý

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính