24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
PNJ
PNJ (HOSE)

Công ty Cổ phần Vàng bạc đá quý Phú Nhuận

18.65 -0.55 (-2.86%)

Hỏi M.AI
KL: 6,764,900 CP Cập nhật lúc 14:54:19 14/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH PwC (Việt Nam)Top 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

8,564.5

11.7%

17,366.7

77.9%

9,750.7

12.1%

8,235.6

14%

7,664.7

-20.2%

9,759.7

-23.2%

8,698.4

-11.8%

7,225.8

3.4%

Các khoản giảm trừ

100.5

-22.3%

121.4

2.5%

127.7

-8.5%

100.1

-4.1%

82.2

4.9%

124.6

-14%

117.7

-13.1%

96.2

-30.3%

Doanh thu thuần

8,464

11.6%

17,245.2

79%

9,623

12.2%

8,135.5

14.1%

7,582.4

-20.3%

9,635.1

-23.5%

8,580.7

-12.1%

7,129.6

3.1%

Giá vốn hàng bán

9,130.8

-53.4%

13,804.3

-82%

7,204.3

-6.1%

6,528.3

-11%

5,953.5

25.9%

7,586.8

27.4%

6,788.2

15.2%

5,879

-2.8%

Lợi nhuận gộp

-666.8

-140.9%

3,440.9

68%

2,418.7

34.9%

1,607.2

28.5%

1,629

10%

2,048.3

-4.7%

1,792.5

2.3%

1,250.6

4.4%

Thu nhập tài chính

28.7

-218.2%

52.4

39.2%

57.9

103.5%

28.3

13.8%

24.2

203.3%

37.7

164.9%

28.5

40.5%

24.9

-7.5%

Chi phí tài chính

61

-31.5%

55.1

-48.7%

51

-19%

30.5

-135.3%

46.4

-235.7%

37

-54.7%

42.9

-47.1%

13

64%

Chi phí tiền lãi

56.9

-74%

50.6

-75.3%

33.5

-50.2%

24.1

-273.7%

32.7

-845.5%

28.8

-97.8%

22.3

1.6%

6.4

77.7%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

226.7

73.5%

1,352

-34.4%

651

7.8%

757.5

1.1%

855.4

-12.7%

1,005.7

-3%

706.2

7.4%

766.3

-9.9%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

38.2

81.2%

222.1

-14.7%

257.9

-24%

240.4

-32.5%

203.5

-13.6%

193.7

14.7%

208.1

-11%

181.4

-3.5%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

-1,021.4

-286.4%

1,864.1

119.4%

1,516.6

75.6%

607

92.8%

548

2%

849.5

-9.3%

863.7

9%

314.8

-0.4%

Thu nhập khác

19.9

413%

3.6

-29.8%

10.2

478.9%

22

446.4%

3.9

68.5%

5.1

165.7%

1.8

-67.6%

4

551.8%

Chi phí khác

-1.1

76.4%

-2.9

-652.3%

-5.1

-274.3%

-3.3

-286.6%

-4.5

25.3%

-0.4

87%

-1.4

-32.3%

-0.8

76%

Thu nhập khác, ròng

18.9

3,285%

0.7

-84.9%

5.1

1,185%

18.7

488.7%

-0.6

84%

4.7

568.4%

0.4

-91%

3.2

209.9%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

-1,002.6

-283.1%

1,864.8

118.3%

1,521.7

76.1%

625.8

96.8%

547.4

2.6%

854.2

-8.7%

864.1

8.5%

318

1.5%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

333

-192%

397.5

-125.6%

428.9

-114.2%

130.4

-27.1%

114

0.7%

176.2

11%

200.2

-21.2%

102.6

-70.3%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

596.5

16,345%

0.1

119%

126.1

88.4%

0.4

-4.5%

3.6

-63.4%

0.3

-349.6%

67

13,194%

0.4

34.8%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

263.5

338.7%

397.4

-125.2%

302.8

-127.2%

130

-27.3%

110.4

-5.3%

176.5

10.8%

133.2

19.1%

102.2

-70.4%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

-739

-269.1%

1,467.4

116.5%

1,218.9

66.8%

495.7

129.7%

437

2%

677.7

-8.1%

730.9

15.7%

215.8

-14.8%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

-0.1

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

-738.9

-269.1%

1,467.4

116.5%

1,218.9

66.8%

495.7

129.7%

437

2%

677.7

-8.1%

730.9

15.7%

215.8

-14.8%

EPS Quý

-2,631

-312.9%

4,017

117.7%

3,361

80.3%

1,370

112.4%

1,236

4.5%

1,845

-10.6%

1,864

7%

645

-10.9%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính