Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
35.55 -0.70 (-1.93%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp PLX | 4,747,000 | |
| KL MUA chủ động | 1,974,700 | M |
| KL BÁN chủ động | 2,426,300 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 346,000 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/10 | 35.55 | -0.7 -1.93% | 169.44 | 4,747,000 | 0 | 0 |
14/10 | 36.25 | 0.35 +0.97% | 84.13 | 2,319,600 | 1.34 | 40,000 |
13/10 | 35.9 | -0.3 -0.83% | 114.16 | 3,170,100 | 0 | 0 |
12/10 | 36.2 | -1.15 -3.08% | 124.89 | 3,414,700 | 0 | 0 |
09/10 | 37.35 | -0.25 -0.66% | 283.04 | 7,465,800 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)