24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
PLX
PLX (HOSE)

Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam

36.05 -0.15 (-0.41%)

Hỏi M.AI
KL: 1,248,000 CP Cập nhật lúc 11:12:14 13/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH KPMG Việt NamTop 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

136,081.4

77.7%

98,724.2

45.4%

81,871.6

15.2%

83,655.3

30%

76,568.1

4%

67,890.2

-9.6%

71,055.3

3.5%

64,352.1

-11.2%

Các khoản giảm trừ

35.1

-20.6%

26.3

9.8%

28.5

-2.2%

23.9

13.9%

29.1

-15.4%

29.1

-13.4%

27.9

-7.1%

27.8

-11%

Doanh thu thuần

136,046.3

77.8%

98,697.9

45.4%

81,843.1

15.2%

83,631.4

30%

76,539

4%

67,861

-9.7%

71,027.4

3.5%

64,324.4

-11.2%

Giá vốn hàng bán

128,491.8

-80%

94,997.2

-48.1%

77,089.5

-16.1%

79,132.3

-30%

71,390.9

-3.5%

64,149.1

8.9%

66,387.6

-2.6%

60,888

11.3%

Lợi nhuận gộp

7,554.5

46.7%

3,700.7

-0.3%

4,753.6

2.5%

4,499.2

30.9%

5,148.1

11.8%

3,711.9

-20.5%

4,639.8

16.5%

3,436.4

-9.1%

Thu nhập tài chính

451.4

2.3%

362.7

-14%

421.3

43%

537.4

8.4%

441.1

11.7%

421.8

-6.3%

294.5

-51.4%

495.8

-58.3%

Chi phí tài chính

500.8

-48%

388.8

-32.4%

259.5

-2.1%

382.6

-65.1%

338.3

-0.9%

293.6

21.7%

254.3

28.8%

231.7

63.1%

Chi phí tiền lãi

232

-28.4%

190.5

-15%

208.3

-243.8%

243.6

-39.5%

180.8

-30%

165.6

14.6%

60.6

71.8%

174.6

22.8%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

153.8

2.4%

153.6

34.4%

179.9

26.2%

131.9

21.1%

150.3

-9.3%

114.3

3.2%

142.5

19.4%

109

-20.4%

Chi phí bán hàng

3,903.2

-12.7%

3,992.2

-19.1%

3,957

-2%

3,694.5

-11.3%

3,462.5

-11%

3,353.2

-4.8%

3,880.7

-19.3%

3,318.4

-6.7%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

393.2

-30.6%

329.4

-24.9%

306.2

-7.2%

322

-19.9%

301.2

-21.2%

263.6

-10.7%

285.6

4.5%

268.5

-24.6%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

3,362.5

105.3%

-493.3

-246.2%

832.1

26.8%

769.4

245.6%

1,637.5

12%

337.5

-76.2%

656.3

-17.9%

222.6

-80.7%

Thu nhập khác

54.9

136.2%

19.6

-35.1%

7.1

-95.7%

67.6

97.9%

23.2

-65.8%

30.2

6.2%

164.9

95.9%

34.1

-11.4%

Chi phí khác

-23.2

-65.6%

-22.1

-137.1%

-8

83.7%

-29.9

-92.2%

-14

-12.5%

-9.3

-45.4%

-49

-46.8%

-15.5

-34.7%

Thu nhập khác, ròng

31.6

243.8%

-2.5

-111.8%

-0.9

-100.7%

37.7

102.7%

9.2

-83.4%

20.9

-5.2%

115.9

128.2%

18.6

-31.1%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

3,394.2

106.1%

-495.8

-238.3%

831.2

7.6%

807.1

234.6%

1,646.7

8.5%

358.4

-75.1%

772.2

-9.1%

241.2

-79.6%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

340.5

-0.6%

189.4

-86.2%

143.8

10%

191.4

-123.2%

338.7

-39.6%

101.7

67.3%

159.9

-111.2%

85.8

80.4%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

1.4

-101.2%

22.7

149.5%

1.8

21.9%

90.3

461.8%

116.4

807.7%

45.9

-1,616%

2.3

76.8%

25

-98.4%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

341.9

-53.8%

166.7

-12.9%

145.6

10.2%

101.2

8.6%

222.3

3.3%

147.6

52.1%

162.2

-89.3%

110.7

75.4%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

3,052.2

114.3%

-662.5

-414.3%

685.6

12.4%

706

441%

1,424.4

10.6%

210.8

-81.4%

610

-20.2%

130.5

-82.1%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

252.6

335.4%

100.5

29.9%

120.9

86.7%

95.3

47.5%

58

-29.4%

77.4

29.2%

64.7

-47.4%

64.6

834.9%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

2,799.7

104.9%

-763

-671.9%

564.7

3.6%

610.7

827.1%

1,366.4

13.3%

133.4

-87.6%

545.3

-14.9%

65.9

-91.1%

EPS Quý

N/A

N/A

N/A

N/A

142

194%

369

623.5%

734

21.9%

86

-89.5%

-151

-131.5%

51

-90.9%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính