24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
PHP
PHP (UPCOM)

Công ty Cổ phần Cảng Hải Phòng

42.80 -0.60 (-1.38%)

Hỏi M.AI
KL: 341,000 CP Cập nhật lúc 15:10:03 06/11

Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Năm Quý Doanh thu Lợi nhuận trước thuế Lợi nhuận sau thuế
Kế hoạch năm Doanh thu % Kế hoạch năm Lợi nhuận % Kế hoạch năm Lợi nhuận %
2026
2
3,495
949.71
27.17
1,520
588.53
38.72
1,216
424.07
34.87
1
744.86
21.31
422.57
27.8
310.65
25.55
Luỹ kế
1,695
48.48
1,011
66.52
734.72
60.42
2025
4
3,650
794.12
21.76
1,353
326.43
24.13
1,082
227.91
21.06
3
700.33
19.19
405.4
29.96
260.81
24.1
2
658.5
18.04
300.22
22.19
189.93
17.55
1
577.37
15.82
225.58
16.67
145.17
13.41
Cả năm
2,730
74.8
1,258
92.95
823.82
76.11
2024
4
2,310
710.1
30.74
840
242.28
28.84
672
157.11
23.38
3
654.2
28.32
461.33
54.92
336.4
50.06
2
664.76
28.78
276.77
32.95
173.34
25.79
1
566.42
24.52
219.47
26.13
140.55
20.92
Cả năm
2,595
112.36
1,200
142.84
807.41
120.15
2023
4
1,640
577.54
35.22
590
154.8
26.24
472
108.59
23.01
3
552.34
33.68
198.65
33.67
128.31
27.18
2
524.33
31.97
302.68
51.3
181.57
38.47
1
503.37
30.69
259.69
44.02
150.65
31.92
Cả năm
2,156
131.49
915.35
155.14
567.24
120.18
2022
4
1,633
612.77
37.52
590
177.77
30.13
472
111.07
23.53
3
577.49
35.36
222.28
37.67
145.09
30.74
2
611.07
37.42
273.71
46.39
174.08
36.88
1
548.49
33.59
206.66
35.03
135.73
28.76
Cả năm
2,350
143.88
891.32
151.07
576.24
122.09
2021
4
2,224
597.03
26.84
673.02
207.3
30.8
538.41
130.18
24.18
3
540.4
24.3
185.17
27.51
118.1
21.93
2
628.04
28.24
249.43
37.06
156.26
29.02
1
518.64
23.32
215.19
31.97
143.81
26.71
Cả năm
2,285
102.73
867.78
128.94
556.94
103.44
2020
4
2,200
535.05
24.32
605
165.99
27.44
484
105.05
21.71
3
537.34
24.42
185.72
30.7
121.09
25.02
2
511.68
23.26
195.83
32.37
123.98
25.62
1
446.59
20.3
153.67
25.4
97.32
20.11
Cả năm
2,031
92.3
699.62
115.64
446.63
92.28
2019
4
1,684
533.34
31.67
365
158.98
43.55
292
104.33
35.73
3
499.96
29.69
161.79
44.33
97.46
33.38
2
597.43
35.48
179.77
49.25
115.95
39.71
1
486.14
28.87
121.69
33.34
70.11
24.01
Cả năm
2,117
125.71
622.22
170.47
387.84
132.82
Hiệu quả kinh doanh