Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
47.90 +0.30 (+0.63%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp PHP | 160,400 | |
| KL MUA chủ động | 72,600 | M |
| KL BÁN chủ động | 87,800 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/10 | 47.9 | 0.3 +0.63% | 7.66 | 160,400 | 0 | 0 |
14/10 | 47.8 | -1.7 -3.43% | 16.83 | 353,500 | 0 | 0 |
13/10 | 48.4 | -2.1 -4.16% | 16.34 | 330,400 | 0 | 0 |
12/10 | 50.9 | 1.7 +3.46% | 14.07 | 278,500 | 0 | 0 |
09/10 | 49.1 | -1.2 -2.39% | 17.41 | 353,700 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)