24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
PHP
PHP (UPCOM)

Công ty Cổ phần Cảng Hải Phòng

47.90 +0.30 (+0.63%)

Hỏi M.AI
KL: 160,400 CP Cập nhật lúc 15:10:01 15/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn UHY

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

949.7

44.2%

744.9

29%

794.1

11.8%

700.3

7%

658.5

-0.9%

577.4

1.9%

710.1

22.9%

654.2

18.4%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

949.7

44.2%

744.9

29%

794.1

11.8%

700.3

7%

658.5

-0.9%

577.4

1.9%

710.1

22.9%

654.2

18.4%

Giá vốn hàng bán

429.2

-14.5%

336

-2.2%

427.2

6%

341.9

14.4%

374.9

6.6%

328.7

6.2%

454.4

-5.3%

399.2

-3.3%

Lợi nhuận gộp

520.5

83.5%

408.9

64.4%

366.9

43.5%

358.5

40.6%

283.6

7.7%

248.6

15.1%

255.7

75.1%

254.9

53.6%

Thu nhập tài chính

46.5

111.4%

24.5

124%

40.2

2.1%

29.2

-38.3%

22

-29.6%

10.9

-66.6%

39.4

-29.4%

47.4

-12.3%

Chi phí tài chính

21.3

-209.6%

21.7

-112.5%

21.1

-275.8%

4.5

78.9%

6.9

-567.1%

10.2

-25.7%

12

288.6%

21.4

-766.3%

Chi phí tiền lãi

20.5

-8,746%

14.1

-456.6%

19.1

-1,035%

1.7

30.5%

0.2

113.8%

2.5

-95.7%

1.7

9.5%

2.4

-83%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

92

1,891%

65.5

183.4%

47.7

136.6%

34.6

44.2%

4.6

-71.8%

23.1

13.6%

20.2

0.6%

24

12.3%

Chi phí bán hàng

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

0.2

N/A

0.3

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí quản lý doanh nghiệp

75.1

-42.7%

56.2

-18.3%

107.7

-7.4%

66.4

-16.8%

52.6

3.1%

47.5

-13.9%

100.3

-24.4%

56.9

-23.4%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

562.6

124.7%

420.9

87.1%

325.9

43.6%

351.2

41.6%

250.4

-2.1%

225

2.6%

226.9

68.3%

248

25%

Thu nhập khác

28.1

-44%

1.7

166.1%

4.5

-72.4%

54.3

-74.6%

50.3

138.2%

0.6

72%

16.4

406.8%

213.9

23,117%

Chi phí khác

-2.2

-351.9%

-0.1

-59.3%

-4

-296.9%

-0.1

88.2%

-0.5

-2,406%

-0.1

77%

-1

-106%

-0.6

18.8%

Thu nhập khác, ròng

26

-47.9%

1.6

175.1%

0.5

-96.8%

54.2

-74.6%

49.8

136.1%

0.6

281.6%

15.3

-23.1%

213.3

N/A

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

588.5

96%

422.6

87.3%

326.4

34.7%

405.4

-12.1%

300.2

8.5%

225.6

2.8%

242.3

56.5%

461.3

132.2%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

103

-52.7%

70

-67.8%

58.7

-32.6%

110.3

-24.2%

67.4

-30.4%

41.7

-3.2%

44.3

-24.1%

88.8

-145.7%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

0.6

64.2%

1.1

-219.2%

5

1,105%

1.3

28.5%

1.6

-630.5%

0.9

599.8%

0.5

-105.6%

1

182.2%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

103.5

-50.1%

71

-74%

53.7

-20.1%

109

-24.2%

69

-32.9%

40.8

-1.3%

44.8

-66.3%

87.8

-145.4%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

485

109.7%

351.5

90.3%

272.7

38%

296.4

-20.6%

231.2

2.8%

184.8

3.1%

197.5

54.4%

373.6

129.3%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

60.9

47.5%

40.9

3.3%

44.8

10.8%

35.6

-4.2%

41.3

-19.8%

39.6

2.5%

40.4

109.3%

37.2

7.5%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

424.1

123.3%

310.7

114%

227.9

45.1%

260.8

-22.5%

189.9

9.6%

145.2

3.3%

157.1

44.7%

336.4

162.2%

EPS Quý

1,297

123.2%

950

114%

697

44.9%

797

-22.5%

581

9.6%

444

3.3%

481

44.9%

1,028

162.2%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính