24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
PHP
PHP (UPCOM)

Công ty Cổ phần Cảng Hải Phòng

47.80 -1.70 (-3.43%)

Hỏi M.AI
KL: 353,500 CP Cập nhật lúc 15:01:32 14/10

Tổng hợp trong phiên PHP

Giá trần 56.90
Giá TC 49.50
Giá sàn 42.10
NN mua 11,700
Cao nhất 48.60
Trung bình 47.60
Thấp nhất 46.90
NN bán 2,700
KL MUA GIÁ MUA
GIÁ BÁN KL BÁN
800 47.8
47.9 1,800
3,300 47.7
48 3,800
2,400 47.6
48.1 500
6,500
6,100

Tổng KL đặt mua

Tổng KL đặt bán

Khớp lệnh trong phiên

Xem tất cả next
NGÀY M/B GIÁ TT +/- KL
Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu
1D
10D
1M
3M
6M
1Y
5Y
PTKT

Giá (nghìn đồng)

KL (Nghìn CP)

Giao dịch khối ngoại

Trong phiên
Lịch sử

Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)

Doanh thu & Lợi nhuận

Theo từng quý (12 quý gần nhất) - Đơn vị: tỷ đồng

Doanh thu Lợi nhuận
Doanh thu
Lợi nhuận
Xem theo quý để phát hiện sớm điểm đảo chiều (nên so sánh YoY)
P/E
ROE
EPS pha loãng
Biên LN ròng (%)

Báo cáo tài chính

Xem tất cả
Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 Q1/26 Q4/25 Q3/25 Q2/25 Q1/25 Q4/24 Q3/24

Doanh thu thuần

949.7

744.9

794.1

700.3

658.5

577.4

710.1

654.2

Giá vốn hàng bán

429.2

336

427.2

341.9

374.9

328.7

454.4

399.2

Lợi nhuận gộp

520.5

408.9

366.9

358.5

283.6

248.6

255.7

254.9

Tỷ suất lợi nhuận gộp (%)

54.9

54.9

46.2

51.2

43

43.1

36

39

Lợi nhuận tài chính

25.2

2.8

19.1

24.7

15.2

0.7

27.4

26

Chi phí bán hàng

N/A

N/A

N/A

0.2

0.3

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận khác

117.9

67.1

48.2

88.8

54.4

23.7

35.5

237.3

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

588.5

422.6

326.4

405.4

300.2

225.6

242.3

461.3

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

485

351.5

272.7

296.4

231.2

184.8

197.5

373.6

Tỷ suất lợi nhuận ròng (%)

51.2

47.2

34.3

42.3

27.9

32

27.8

57.1

Trang trước
Trang sau

Chỉ số quan trọng

EPS năm 2026 2,518
P/E 4QGN 13.23
EPS 4 quý gần nhất 3,740
KLGD 10 phiên 325,327
EPS pha loãng 3,740
ROE 4QGN 19.79
ROA 4QGN 12.12
Giá trị sổ sách 19,428
P/B 2.55
Beta 1.59
EV/EBIT 14.53
EV/EBITDA 11.53
Vốn hóa (tỷ) 15,629 (-545)
Slg niêm yết 326,960,000
Slg lưu hành 326,960,000
Giá cao nhất 52T 50.8
Slg TDCN 32,696,000
Giá thấp nhất 52T 29.42
Tỷ lệ free-float (%) 10
Room NN 160,210,400
% NN sở hữu 0.08
Room NN còn lại 159,936,746

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn UHY

Top doanh nghiệp cùng ngành

Kế hoạch kinh doanh Xem tất cả

*Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Kế hoạch Lũy kế đến Q/ Đạt được
Sự kiện
Lịch chia cổ tức PHP

Không có dữ liệu

Lịch sử giao dịch

Lịch sử GD Khối ngoại

Thống kê đặt lệnh

Giá đóng cửa
Điều chỉnh
1 ngày
-
1 tuần
-
1 tháng
-
3 tháng
-
6 tháng
-

*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ

Thời gian Giá TT +/- Tổng GTGD KLGD GTGD Thoả thuận KLGD Thoả thuận

Hồ sơ doanh nghiệp

Công ty Cổ phần Cảng Hải Phòng
Ngày 21/03/1956 Cảng Hải Phòng là một xí nghiệp do Ngành vận tải thủy phụ trách và quản lý. Đến ngày 01/07/2014, Cảng Hải Phòng chuyển sang hoạt động theo mô hình Công ty cổ phần với ngành nghề kinh doanh: bốc xếp hàng hóa; hoạt động dịch vụ hỗ trợ vận tải: môi giới tàu biển, đại lý tàu biển, đại lý vận tải đường biển...;dịch vụ lai dắt và hỗ trợ tàu; kho bãi và lưu trữ hàng hóa...
Bình luận
Quan tâm nhất Mới nhất
Lưu ý

Mọi thông tin được 24HMoney lựa chọn từ các nguồn chính thống đáng tin cậy và chỉ mang giá trị tham khảo. 24HMoney không chịu trách nhiệm về những tổn thất do sử dụng những dữ liệu này.