Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
16.45 -0.15 (-0.90%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp PC1 | 567,200 | |
| KL MUA chủ động | 298,100 | M |
| KL BÁN chủ động | 241,800 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 27,300 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
06/11 | 16.45 | -0.15 -0.90% | 9.28 | 567,200 | 0 | 0 |
05/11 | 16.6 | 0.35 +2.15% | 17.09 | 1,038,000 | 2.49 | 150,000 |
04/11 | 16.25 | 0.3 +1.88% | 10.75 | 669,800 | 0 | 0 |
03/11 | 18.35 | -0.15 -0.81% | 9.15 | 500,400 | 0 | 0 |
02/11 | 18.5 | 0 0.00% | 16.04 | 879,500 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)