24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
PC1
PC1 (HOSE)

Công ty cổ phần Tập đoàn PC1

16.45 -0.15 (-0.90%)

Hỏi M.AI
KL: 567,200 CP Cập nhật lúc 15:09:19 06/11

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH KPMG Việt NamTop 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q3/26 % Q3/25 Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23

Doanh thu

2,619.3

-20.1%

2,038.2

-30.6%

2,167.8

16.5%

5,011.8

96.5%

3,278.1

46.9%

2,934.9

-6.6%

1,860.4

-14.1%

2,550.9

-2.1%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

2,619.3

-20.1%

2,038.2

-30.6%

2,167.8

16.5%

5,011.8

96.5%

3,278.1

46.9%

2,934.9

-6.6%

1,860.4

-14.1%

2,550.9

-2.1%

Giá vốn hàng bán

1,895.6

27%

1,570.2

35.3%

1,700.5

-21.4%

3,946

-102.5%

2,596.6

-48.4%

2,425.3

5.7%

1,401.2

18.8%

1,948.8

9.6%

Lợi nhuận gộp

723.6

6.2%

468

-8.2%

467.3

1.8%

1,065.8

77%

681.5

41.4%

509.6

-10.5%

459.1

4.7%

602.1

34%

Thu nhập tài chính

94.7

77.6%

85.2

36.1%

184.2

394.8%

94.3

521.2%

53.3

84.9%

62.6

24.7%

37.2

-15.1%

15.2

-73.8%

Chi phí tài chính

209.6

-3.8%

205.7

9.4%

188.8

9.3%

178

27.7%

202

-105.6%

227.1

15%

208.2

22.8%

246.3

-14.6%

Chi phí tiền lãi

200.8

-14.8%

197.7

-16.8%

182.8

-10.3%

171.8

-28.4%

175

4.5%

169.3

16.8%

165.7

8.3%

133.8

35.7%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

8.4

-83.4%

19.4

871%

-0.4

97.4%

17.6

471.1%

50.9

490.2%

2

-86%

-15.4

-131.2%

-4.7

-226.6%

Chi phí bán hàng

22.4

25.3%

1.2

95.2%

16.3

8.1%

32.3

-23.4%

30

-82.8%

23.9

-1.3%

17.8

-43%

26.1

9.2%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

111.7

-4.8%

113.5

3.2%

110.5

-22.4%

234.2

-27.2%

106.5

-16.7%

117.2

2.5%

90.2

2%

184.1

-72%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

483.1

8%

252.3

22.4%

335.5

103.6%

733.2

370.2%

447.2

53.2%

206.1

-7.7%

164.8

4.7%

156

-2.6%

Thu nhập khác

4

485.1%

1.9

152.1%

2.6

1,455%

29.1

77.8%

0.7

-22.4%

0.8

63.4%

0.2

-89.1%

16.4

327.3%

Chi phí khác

-12.4

-522%

-1.7

64.2%

-27.9

-1,692%

-9.1

-807.3%

-2

40.3%

-4.8

-71.2%

-1.6

0.5%

-1

87%

Thu nhập khác, ròng

-8.4

-541.3%

0.2

105.5%

-25.3

-1,720%

20

30%

-1.3

46.8%

-4

-72.7%

-1.4

-4,901%

15.4

494.7%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

474.7

6.5%

252.5

25%

310.2

89.9%

753.2

339.6%

445.9

54%

202

-8.5%

163.4

3.8%

171.3

9.7%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

59.4

-11.3%

45.1

-68.6%

43.3

-113.7%

101.8

-202.9%

53.4

-85.4%

26.8

15.8%

20.2

34.1%

33.6

-81.5%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

1.1

-45.4%

0.4

103.7%

2.9

44.1%

8.9

260.9%

1.9

195.1%

10.7

-1,223%

2

-17.8%

5.5

-2,014%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

58.3

-13.4%

44.7

-19.5%

40.4

-121.4%

92.9

-137.4%

51.5

-66.9%

37.4

-21.4%

18.2

35.5%

39.1

-108.4%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

416.4

5.5%

207.8

26.3%

269.8

85.9%

660.4

399.5%

394.4

52.5%

164.6

-13.4%

145.1

12.4%

132.2

-3.8%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

158.6

69.5%

77.6

242%

88.8

-1.2%

108.2

69.8%

93.6

-5.6%

22.7

-26.9%

89.9

85.2%

63.7

-4.3%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

257.8

-14.3%

130.2

-8.3%

181.1

227.5%

552.1

706.3%

300.9

88.5%

141.9

-10.7%

55.3

-31.4%

68.5

-3.4%

EPS Quý

N/A

N/A

289

-15%

360

141.6%

N/A

N/A

N/A

N/A

340

-26.1%

149

-36%

22

N/A

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính