Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
10.80 -0.35 (-3.14%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp NVL | 16,174,500 | |
| KL MUA chủ động | 9,062,700 | M |
| KL BÁN chủ động | 7,091,100 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 20,700 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
14/10 | 10.8 | -0.35 -3.14% | 176.3 | 16,174,500 | 0 | 0 |
13/10 | 11.15 | 0 0.00% | 240.3 | 21,625,300 | 104.02 | 9,800,000 |
12/10 | 11.15 | 0.2 +1.83% | 207.14 | 18,672,700 | 35.1 | 3,000,000 |
09/10 | 10.95 | 0.7 +6.83% | 782.51 | 73,096,900 | 0 | 0 |
08/10 | 10.25 | -0.05 -0.49% | 237.14 | 23,227,200 | 19.47 | 1,770,000 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)