24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
NVL
NVL (HOSE)

Công ty cổ phần Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va

10.30 -0.15 (-1.44%)

Hỏi M.AI
KL: 28,592,400 CP Cập nhật lúc 15:09:18 06/11

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Kiểm toán và Dịch vụ Tin học MOORE AISC

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q3/26 % Q3/25 Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23

Doanh thu

5,209.2

209.4%

1,510.9

-22%

3,586.7

101.7%

1,567.4

-67.2%

1,683.6

-16.3%

1,936.7

21.9%

1,778.3

154.8%

4,781

135.3%

Các khoản giảm trừ

89.1

-18,822%

1.7

-3,094%

N/A

N/A

0

99.6%

0.5

77.1%

0.1

95.1%

0.1

88.3%

2.4

40.6%

Doanh thu thuần

5,120.1

204.2%

1,509.1

-22.1%

3,586.7

101.7%

1,567.4

-67.2%

1,683.1

-16.3%

1,936.6

22%

1,778.2

155%

4,778.6

135.7%

Giá vốn hàng bán

3,359.7

-206.2%

1,117.2

11.6%

1,698

-49.9%

1,015.2

135.8%

1,097.1

25.1%

1,263.1

69.8%

1,132.5

-123.1%

2,837.1

-92.6%

Lợi nhuận gộp

1,760.4

200.4%

391.9

-41.8%

1,888.7

192.5%

2,582.6

33%

586.1

7.5%

673.5

126%

645.7

240.4%

1,941.5

250.2%

Thu nhập tài chính

990.1

117.1%

1,741.3

240.2%

815.7

58%

1,704.5

184.9%

456

-88.3%

511.8

-36.4%

516.1

-19.4%

598.2

-67.2%

Chi phí tài chính

788.6

45.6%

572.4

49.6%

859.3

-35.7%

562.3

55.2%

1,448.6

-353.9%

1,135.5

52%

633.1

18.1%

1,254.8

-400.9%

Chi phí tiền lãi

474.1

-1,398%

144.6

-336.4%

34.9

12.7%

42.4

28.1%

31.6

61.9%

33.1

55.2%

40

47%

59

58.6%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

2.9

-15.6%

27.8

2,293%

5.7

6.9%

12.2

231.4%

3.5

229.3%

1.2

5.5%

5.3

429%

-9.3

-581%

Chi phí bán hàng

273.2

-116.4%

75.3

51.3%

91.7

-0.8%

239.1

16.9%

126.2

-20.9%

154.7

-76%

91

-68.7%

287.7

-92.7%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

265.5

14.3%

293.4

6.6%

282.6

6.9%

354.9

10.1%

310

12.6%

314.1

16.3%

303.5

6.6%

394.9

20.3%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

1,426.1

269.9%

1,220

392%

1,476.4

958.1%

3,143.1

430.1%

-839.3

-122.9%

-417.8

91%

139.5

143.4%

592.9

-60%

Thu nhập khác

226.5

17.6%

65.1

-81.3%

20.6

218.3%

1,627

3,018%

192.6

16.9%

348.3

345%

6.5

-98%

52.2

-93.5%

Chi phí khác

-50.6

62.6%

-63.2

8.4%

-148.1

44.8%

-736.4

-659.6%

-135.4

46.4%

-69

96%

-268.3

-19.9%

-96.9

57.2%

Thu nhập khác, ròng

175.9

207.8%

1.9

-99.3%

-127.5

51.3%

890.5

2,089%

57.1

164.9%

279.3

115.1%

-261.8

-343.7%

-44.8

-107.8%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

1,602

304.8%

1,221.9

982.4%

1,348.8

1,203%

4,033.7

635.8%

-782.2

-121.9%

-138.5

97.9%

-122.3

42.8%

548.2

-73.3%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

443.4

-193%

139.5

-210.4%

249

-79.5%

197.1

153.3%

151.3

56.6%

126.3

1,447%

138.7

-3.8%

370.1

-87.9%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

56.3

74.4%

170.5

4.1%

240.2

-11.5%

592.5

-202.7%

219.7

21.2%

177.7

28.6%

215.5

15%

195.8

9.2%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

499.7

-34.7%

309.9

-503.1%

489.3

-38.1%

395.4

30.1%

371

40.9%

51.4

80.1%

354.2

8.5%

565.8

-37.2%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

1,102.3

195.6%

912

580.3%

859.6

280.4%

3,638.2

20,703%

-1,153.2

-139.1%

-189.9

97.2%

-476.4

20.7%

-17.7

-101.1%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

-16.5

94%

-56.9

-94.2%

-41.6

-25.8%

455.8

-80.5%

-275

-62.2%

-29.3

57.6%

-33.1

2.2%

2,332.7

56,748%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

1,118.7

227.4%

968.9

703.4%

901.2

303.3%

3,182.4

235.4%

-878.2

-128.2%

-160.6

97.6%

-443.3

21.8%

-2,350.3

-242.8%

EPS Quý

466

203.6%

375

551.8%

404

278%

1,559

229.4%

-450

-128.1%

-83

97.6%

-227

22%

-1,205

-242.8%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính