24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
NVL
NVL (HOSE)

Công ty cổ phần Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va

10.75 -0.40 (-3.59%)

Hỏi M.AI
KL: 22,540,600 CP Cập nhật lúc 14:54:18 14/10

Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Năm Quý Doanh thu Lợi nhuận trước thuế Lợi nhuận sau thuế
Kế hoạch năm Doanh thu % Kế hoạch năm Lợi nhuận % Kế hoạch năm Lợi nhuận %
2026
2
22,715
1,509
6.64
2,315
1,222
52.78
1,852
968.88
52.32
1
3,587
15.79
1,349
58.26
901.17
48.66
Luỹ kế
5,096
22.43
2,571
111.04
1,870
100.98
2025
4
13,411
1,567
11.69
-12
4,034
-33,613.79
-12
3,182
-26,519.94
3
1,683
12.55
-782.19
6,518
-878.22
7,318
2
1,937
14.44
-138.47
1,154
-160.57
1,338
1
1,778
13.26
-122.27
1,019
-443.35
3,695
Cả năm
6,966
51.94
3,027
-25,226.38
1,744
-14,531.18
2024
4
32,587
4,779
14.66
1,349
548.17
40.64
1,079
-2,350.33
-217.83
3
2,010
6.17
3,578
265.28
3,120
289.14
2
1,587
4.87
-6,468.03
-479.56
-6,657.25
-616.98
1
697.22
2.14
-213.77
-15.85
-567.04
-52.55
Cả năm
9,073
27.84
-2,555.66
-189.48
-6,454.78
-598.22
2023
4
9,531
2,028
21.28
267.5
2,055
768.16
214
1,646
769.38
3
1,073
11.26
484.43
181.09
170.51
79.68
2
1,054
11.06
-289.75
-108.32
-634.77
-296.62
1
604.1
6.34
-87.02
-32.53
-377.22
-176.27
Cả năm
4,757
49.91
1,999
747.25
605.58
282.98
2022
4
35,974
3,240
9.01
8,125
604.52
7.44
6,500
137.19
2.11
3
3,279
9.12
736.65
9.07
196.85
3.03
2
2,658
7.39
1,290
15.87
749.01
11.52
1
1,956
5.44
1,351
16.63
1,079
16.6
Cả năm
11,134
30.95
3,982
49.01
2,162
33.26
2021
4
27,492
4,591
16.7
5,125
1,440
28.1
4,100
817.21
19.93
3
3,262
11.87
895.46
17.47
555.63
13.55
2
2,544
9.25
1,497
29.2
1,321
32.21
1
4,507
16.39
1,261
24.61
536.83
13.09
Cả năm
14,903
54.21
5,086
99.24
3,225
78.65
2020
4
14,877
1,223
8.22
4,520
776.61
17.18
3,650
552.09
15.13
3
2,140
14.38
2,363
52.27
2,131
58.4
2
709.63
4.77
997.52
22.07
890.81
24.41
1
954.22
6.41
489.29
10.83
321.91
8.82
Cả năm
5,026
33.79
4,649
102.86
3,919
107.37
2019
4
18,000
1,380
7.67
4,750
2,374
49.98
3,300
2,308
69.95
3
1,506
8.37
556.92
11.72
300.61
9.11
2
3,135
17.42
747.28
15.73
520.84
15.78
1
4,910
27.28
578.04
12.17
290.13
8.79
Cả năm
10,931
60.73
4,272
89.94
3,426
103.82
Hiệu quả kinh doanh