24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
NTP
NTP (HNX)

Công ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong

52.70 -0.20 (-0.38%)

Hỏi M.AI
KL: 82,400 CP Cập nhật lúc 15:10:03 15/10

Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Năm Quý Doanh thu Lợi nhuận trước thuế Lợi nhuận sau thuế
Kế hoạch năm Doanh thu % Kế hoạch năm Lợi nhuận % Kế hoạch năm Lợi nhuận %
2026
2
7,339
2,167
29.53
900
576.89
64.1
720
477.56
66.33
1
1,478
20.14
302.78
33.64
254.41
35.33
Luỹ kế
3,645
49.67
879.67
97.74
731.97
101.66
2025
4
6,000
1,881
31.36
856
247.25
28.88
684.8
202.84
29.62
3
1,610
26.83
313.71
36.65
257.59
37.62
2
1,991
33.18
381.58
44.58
320.51
46.8
1
1,269
21.15
253.63
29.63
211.92
30.95
Cả năm
6,751
112.51
1,196
139.74
992.87
144.99
2024
4
5,400
1,826
33.82
555
264.34
47.63
444
216.54
48.77
3
1,201
22.25
209
37.66
171.89
38.71
2
1,680
31.12
284.57
51.27
238.23
53.66
1
948.71
17.57
130.54
23.52
109
24.55
Cả năm
5,657
104.75
888.45
160.08
735.66
165.69
2023
4
5,875
1,351
22.99
535
194.64
36.38
428
164.66
38.47
3
1,301
22.15
177.51
33.18
148.18
34.62
2
1,217
20.71
151.72
28.36
128.19
29.95
1
1,300
22.12
135.42
25.31
118.38
27.66
Cả năm
5,176
88.1
659.28
123.23
559.41
130.7
2022
4
5,175
1,562
30.18
465
81.2
17.46
372
69.24
18.61
3
1,321
25.53
99.98
21.5
83.83
22.54
2
1,717
33.18
211.84
45.56
177.01
47.58
1
1,085
20.97
171.47
36.87
149.46
40.18
Cả năm
5,685
109.86
564.48
121.39
479.54
128.91
2021
4
5,100
1,463
28.69
432
138.16
31.98
345.6
117.64
34.04
3
1,016
19.93
92.1
21.32
77.72
22.49
2
1,232
24.16
164.35
38.04
139.9
40.48
1
1,061
20.81
153.36
35.5
130.04
37.63
Cả năm
4,824
94.58
551.03
127.55
467.76
135.35
2020
4
5,100
1,236
24.24
470
123.19
26.21
376
105.18
27.97
3
1,238
24.27
162.52
34.58
137.88
36.67
2
1,196
23.45
152.86
32.52
128.48
34.17
1
959.8
18.82
84.85
18.05
75.64
20.12
Cả năm
4,486
87.96
523.42
111.37
447.19
118.93
2019
4
5,000
1,372
27.43
425
125.33
29.49
340
107.89
31.73
3
898.92
17.98
94.77
22.3
82.31
24.21
2
1,488
29.75
170.83
40.2
147.21
43.3
1
1,002
20.03
80.26
18.89
71.62
21.06
Cả năm
4,674
93.48
471.19
110.87
409.03
120.3
Hiệu quả kinh doanh