24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
NTP
NTP (HNX)

Công ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong

52.70 -0.20 (-0.38%)

Hỏi M.AI
KL: 82,400 CP Cập nhật lúc 15:10:03 15/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH KPMG Việt NamTop 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

2,259.3

9.9%

1,534.7

17.3%

1,926.6

2.2%

1,658.8

35.8%

2,056.4

16.8%

1,308.3

36%

1,884.5

37.2%

1,221.9

-11.1%

Các khoản giảm trừ

92.2

-40.5%

56.5

-44%

45.2

22.6%

49.2

-140%

65.6

17.8%

39.3

-195.4%

58.4

-154.7%

20.5

71.8%

Doanh thu thuần

2,167.2

8.9%

1,478.1

16.5%

1,881.4

3%

1,609.6

34%

1,990.8

18.5%

1,269.1

33.8%

1,826.1

35.2%

1,201.4

-7.7%

Giá vốn hàng bán

1,349.1

0.3%

1,036

-13.8%

1,284

-4.7%

1,110.6

-29.3%

1,353

-20%

910.6

-35%

1,226.3

-36%

858.9

5.6%

Lợi nhuận gộp

818.1

28.3%

442.1

23.4%

597.5

-0.4%

499

45.7%

637.8

15.3%

358.4

30.6%

599.8

33.5%

342.5

-12.5%

Thu nhập tài chính

50.7

24%

44.1

20.8%

43.2

39.8%

46.9

89.8%

40.9

100.4%

36.6

135.2%

30.9

170%

24.7

-10.3%

Chi phí tài chính

47.6

7.9%

29

-29.5%

56.4

3.1%

37.8

-118.6%

51.7

-20.1%

22.4

-8%

58.2

-6%

17.3

38.8%

Chi phí tiền lãi

23

-16.6%

18.3

-3.8%

19.7

-63%

23.2

-73.8%

19.7

-88.2%

17.6

-35.8%

12.1

25.7%

13.4

23%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

17.7

-8.5%

13.7

-26.9%

1.6

-82.5%

4.5

51.8%

19.4

151%

18.8

528.7%

9.1

-36.4%

2.9

153.8%

Chi phí bán hàng

179

3.9%

111.6

-21.7%

231

4.6%

131.4

-43.7%

186.2

9.2%

91.7

2.7%

242.2

-41.2%

91.4

45.2%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

83.5

-3.4%

57.2

-21.2%

98.1

-27.1%

68.8

-37.4%

80.8

-55.5%

47.2

1.6%

77.2

-41.8%

50.1

-20%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

576.4

51.9%

302.3

19.7%

256.8

-2.1%

312.4

47.8%

379.4

34.9%

252.4

94.1%

262.4

35.1%

211.4

19.6%

Thu nhập khác

0.5

-95%

0.6

-56.6%

0.9

-76.5%

1.6

41.9%

9.3

156.7%

1.4

146.8%

3.8

110.6%

1.1

37.9%

Chi phí khác

-0

99.9%

-0.1

59.3%

-10.4

-455.6%

-0.3

92.5%

-7.1

-1,874%

-0.2

-248.8%

-1.9

-39.5%

-3.5

-20,366%

Thu nhập khác, ròng

0.5

-79.2%

0.5

-56.1%

-9.5

-584.4%

1.3

156.2%

2.2

-32.7%

1.2

134.3%

2

309.9%

-2.4

-384.7%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

576.9

51.2%

302.8

19.4%

247.3

-6.5%

313.7

50.1%

381.6

34.1%

253.6

94.3%

264.3

35.8%

209

17.7%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

99.3

-62.7%

48.3

-16%

44.4

7.1%

56.1

-51.3%

61

-31.8%

41.7

-93.9%

47.7

-59.6%

37.1

-26.6%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

0.1

-15.8%

0.1

-15.8%

0.1

3%

0.1

-5.4%

0.1

-52%

0.1

-2.3%

0.1

-2.3%

0.1

3%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

99.3

-62.7%

48.4

-16%

44.4

7.1%

56.1

-51.2%

61.1

-31.8%

41.7

-93.7%

47.8

-59.5%

37.1

-26.6%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

477.6

49%

254.4

20.1%

202.8

-6.3%

257.6

49.9%

320.5

34.5%

211.9

94.4%

216.5

31.5%

171.9

16%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

477.6

49%

254.4

20.1%

202.8

-6.3%

257.6

49.9%

320.5

34.5%

211.9

94.4%

216.5

31.5%

171.9

16%

EPS Quý

1,723

31%

1,487

0%

1,186

16.4%

1,506

24.9%

1,315

-2.7%

1,487

76.8%

1,019

-19.8%

1,206

5.4%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính