24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
NT2
NT2 (HOSE)

Công ty Cổ phần Điện lực Dầu khí Nhơn Trạch 2

23.10 +0.10 (+0.43%)

Hỏi M.AI
KL: 1,113,500 CP Cập nhật lúc 14:54:18 14/10

Đơn vị kiểm toán (2025): Công ty TNHH Deloitte Việt NamTop 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

2,824.5

35.7%

2,171.7

52.2%

2,367.3

32.7%

1,928.2

12.7%

2,081.3

-4.8%

1,426.7

444.7%

1,783.9

48.6%

1,711.8

109.7%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

2,824.5

35.7%

2,171.7

52.2%

2,367.3

32.7%

1,928.2

12.7%

2,081.3

-4.8%

1,426.7

444.7%

1,783.9

48.6%

1,711.8

109.7%

Giá vốn hàng bán

2,467

-43.9%

1,954.1

-41.4%

1,889.7

-11.4%

1,723.6

-4.3%

1,714.7

16.6%

1,382.1

-183.6%

1,696.1

-74.2%

1,652.2

-74.2%

Lợi nhuận gộp

357.5

-2.5%

217.5

387.3%

477.6

443.9%

204.6

243.4%

366.5

183%

44.6

119.8%

87.8

-61.3%

59.6

145.1%

Thu nhập tài chính

76

100.1%

57.9

84.8%

52.2

50.8%

48.8

82.5%

38

97.9%

31.3

61.8%

34.6

8%

26.7

-24.1%

Chi phí tài chính

23

-25.3%

18.4

-34.7%

18.3

-77.7%

16

-36.1%

18.4

-111.5%

13.7

-73.2%

10.3

13.2%

11.8

-11.5%

Chi phí tiền lãi

22.1

-21.7%

18.4

-48.4%

18.2

-79.6%

15.9

-44.8%

18.2

-109.7%

12.4

-141.5%

10.2

11.8%

11

-6.6%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí quản lý doanh nghiệp

26.4

-23.2%

34

-82%

34.7

-51.9%

0.9

96.3%

21.4

-16.4%

18.7

-26.9%

22.8

-338.3%

25.2

-53.2%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

384.1

5.3%

223

411.3%

476.9

433.9%

236.4

379.3%

364.7

199.9%

43.6

119.1%

89.3

-65.2%

49.3

139.8%

Thu nhập khác

0.8

139.7%

0.5

33.6%

0.6

-16.4%

3

155.1%

0.3

-56.5%

0.4

-99.5%

0.7

-51%

1.2

233%

Chi phí khác

-0.1

59.8%

-0.2

56.3%

-2.2

-402.2%

-0.2

-68.3%

-0.3

-90.7%

-0.4

-207.5%

-0.4

69.7%

-0.1

27%

Thu nhập khác, ròng

0.6

5,002%

0.3

731.1%

-1.7

-787%

2.7

167.1%

0

-97.8%

-0

-100.1%

0.2

457.7%

1

558.3%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

384.8

5.5%

223.3

412.5%

475.3

430.6%

239.2

375%

364.7

198.5%

43.6

127.5%

89.6

-65.1%

50.4

140.7%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

77

-100%

43.4

-555.9%

53

-253.3%

24.9

-312.4%

38.5

N/A

6.6

N/A

15

8.6%

6

N/A

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

77

-100%

43.4

-555.9%

53

-253.3%

24.9

-312.4%

38.5

N/A

6.6

N/A

15

8.6%

6

N/A

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

307.8

-5.7%

180

386.9%

422.2

466.3%

214.2

383.5%

326.2

167%

37

123.4%

74.6

-69%

44.3

135.8%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

307.8

-5.7%

180

386.9%

422.2

466.3%

214.2

383.5%

326.2

167%

37

123.4%

74.6

-69%

44.3

135.8%

EPS Quý

1,056

-4.8%

601

477.9%

1,442

483.8%

720

367.5%

1,109

161.6%

104

118.9%

247

-69.5%

154

134.2%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính