Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
24.10 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp NT2 | 423,000 | |
| KL MUA chủ động | 239,500 | M |
| KL BÁN chủ động | 173,200 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 10,300 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
21/10 | 24.1 | 0 0.00% | 10.25 | 423,000 | 0 | 0 |
20/10 | 24.1 | 0.75 +3.21% | 79.87 | 3,313,200 | 0 | 0 |
19/10 | 23.35 | 0.05 +0.21% | 26.2 | 1,124,700 | 0 | 0 |
16/10 | 23.3 | 0 0.00% | 41.93 | 1,803,900 | 0 | 0 |
15/10 | 23.3 | 0.2 +0.87% | 39.32 | 1,711,500 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)