24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
NT2
NT2 (HOSE)

Công ty Cổ phần Điện lực Dầu khí Nhơn Trạch 2

24.20 +0.10 (+0.41%)

Hỏi M.AI
KL: 67,500 CP Cập nhật lúc 09:38:37 21/10

Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Năm Quý Doanh thu Lợi nhuận trước thuế Lợi nhuận sau thuế
Kế hoạch năm Doanh thu % Kế hoạch năm Lợi nhuận % Kế hoạch năm Lợi nhuận %
2026
3
8,170
2,807
34.36
538
524.14
97.42
430
418.61
97.35
2
2,825
34.57
384.75
71.51
307.76
71.57
1
2,172
26.58
223.33
41.51
179.98
41.86
Luỹ kế
7,803
95.51
1,132
210.44
906.35
210.78
2025
4
8,212
2,367
28.83
310
475.28
153.32
279
422.24
151.34
3
1,928
23.48
239.18
77.15
214.23
76.79
2
2,081
25.34
364.74
117.66
326.25
116.93
1
1,427
17.37
43.57
14.06
36.96
13.25
Cả năm
7,958
96.91
1,268
409.02
1,130
405.12
2024
4
6,340
1,784
28.14
75
89.58
119.44
68
74.56
109.65
3
1,712
27
50.35
67.14
44.3
65.15
2
2,186
34.48
122.19
162.91
122.19
179.68
1
261.91
4.13
-158.16
-210.88
-158.16
-232.59
Cả năm
5,944
93.75
103.96
138.61
82.89
121.9
2023
4
8,299
1,201
14.47
498
256.57
51.52
473
240.15
50.77
3
816.43
9.84
-123.77
-24.85
-123.77
-26.17
2
2,183
26.3
157.25
31.58
144.25
30.5
1
2,183
26.3
246.17
49.43
233.82
49.43
Cả năm
6,386
76.95
513.6
103.13
473.08
100.02
2022
4
8,129
1,925
23.68
492.79
175.2
35.55
468.15
159.85
34.15
3
2,168
26.67
215.42
43.71
198.98
42.5
2
2,688
33.07
384.23
77.97
365
77.97
1
2,007
24.68
168.19
34.13
159.58
34.09
Cả năm
8,788
108.1
943.04
191.37
883.42
188.7
2021
4
7,713
1,635
21.19
486.6
129.67
26.65
462.2
121.1
26.2
3
1,250
16.2
287.8
59.14
273.22
59.11
2
1,616
20.95
26.8
5.51
24.55
5.31
1
1,650
21.39
121.57
24.98
114.92
24.86
Cả năm
6,150
79.73
565.84
116.28
533.79
115.49
2020
4
7,177
1,331
18.54
652.7
217.46
33.32
620
203.16
32.77
3
1,153
16.06
-5.31
-0.81
-5.94
-0.96
2
1,875
26.13
262.07
40.15
248.86
40.14
1
1,723
24.01
189.05
28.96
179.16
28.9
Cả năm
6,082
84.74
663.28
101.62
625.24
100.85
2019
4
7,482
1,893
25.31
782.4
222.22
28.4
743.3
210.82
28.36
3
1,746
23.33
170.46
21.79
161.82
21.77
2
2,126
28.41
219.67
28.08
208.21
28.01
1
1,889
25.25
187.87
24.01
178.44
24.01
Cả năm
7,654
102.29
797.39
101.92
759.28
102.15
Hiệu quả kinh doanh