Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
61.00 -2.30 (-3.63%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp MVN | 27,800 | |
| KL MUA chủ động | 8,200 | M |
| KL BÁN chủ động | 19,600 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
14/10 | 61 | -2.3 -3.63% | 1.69 | 27,800 | 0 | 0 |
13/10 | 63 | -4.9 -7.22% | 2.11 | 33,400 | 0 | 0 |
12/10 | 66 | -1.3 -1.93% | 1.46 | 21,500 | 0 | 0 |
09/10 | 67 | -4.9 -6.82% | 2.13 | 31,600 | 0 | 0 |
08/10 | 67.6 | -4.5 -6.24% | 4.24 | 58,900 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)