Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
59.50 -0.80 (-1.33%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp MVN | 4,900 | |
| KL MUA chủ động | 2,800 | M |
| KL BÁN chủ động | 2,100 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
06/11 | 59.5 | -0.8 -1.33% | 0.29 | 4,900 | 0 | 0 |
05/11 | 60.5 | 0.1 +0.17% | 0.37 | 6,200 | 0 | 0 |
04/11 | 61.2 | 2.4 +4.08% | 0.59 | 9,800 | 0.85 | 17,000 |
03/11 | 59.5 | 0.4 +0.68% | 0.42 | 7,200 | 0 | 0 |
02/11 | 59.6 | -3.3 -5.25% | 1.02 | 17,200 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)