24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
MVN
MVN (UPCOM)

Tổng Công ty Hàng hải Việt Nam - Công ty Cổ phần

61.00 -2.30 (-3.63%)

Hỏi M.AI
KL: 27,800 CP Cập nhật lúc 15:00:05 14/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn UHY

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

6,432.3

38.9%

6,611.5

76.5%

5,368.4

16.6%

5,286

29.1%

4,630.3

-0.9%

3,745.1

4.1%

4,605

35.5%

4,095.3

26.7%

Các khoản giảm trừ

1.9

46.4%

0.8

40.2%

8.3

-96.9%

3.2

-170%

3.5

-38.2%

1.4

-148.7%

4.2

-33.5%

1.2

-97.6%

Doanh thu thuần

6,430.4

39%

6,610.7

76.6%

5,360.1

16.5%

5,282.7

29%

4,626.9

-0.9%

3,743.7

4.1%

4,600.8

35.5%

4,094.1

26.7%

Giá vốn hàng bán

5,142.2

-31.9%

5,529.5

-78.2%

4,310.2

-10.7%

4,255.2

-25.1%

3,897

2.2%

3,103.1

-8.1%

3,893.9

-34.8%

3,400

-26.4%

Lợi nhuận gộp

1,288.2

76.5%

1,081.2

68.8%

1,049.9

48.5%

1,027.5

48%

729.9

6.4%

640.6

-11.8%

706.8

39.6%

694.1

28.4%

Thu nhập tài chính

230

48.5%

128.2

5.5%

165.4

-57.9%

185.5

47%

154.9

-8.4%

121.5

-27.9%

392.7

136%

126.2

-37.4%

Chi phí tài chính

99.8

-16.8%

97

21%

109.5

56%

93.2

57%

85.4

-13.7%

122.8

-62.7%

249.2

-2,250%

217.1

-172.5%

Chi phí tiền lãi

88.9

-51.4%

80.5

-38.5%

86.9

63.1%

65.4

-38%

58.7

-29%

58.1

-31.8%

235.9

-3,257%

47.4

26.1%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

184.8

141.4%

187.7

54.5%

139.2

48.3%

134.7

178.1%

76.5

166.7%

121.4

200.8%

93.9

127.8%

48.4

49.7%

Chi phí bán hàng

52.5

-39.3%

35.5

-13.1%

56.4

-31.4%

38.5

-28.8%

37.7

-8.1%

31.4

-2.8%

42.9

-4.1%

29.9

1.4%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

428.1

-27.9%

309.8

-12.1%

482.4

-1.9%

329.6

-0.7%

334.7

-17.9%

276.3

-2.6%

473.3

-17.9%

327.2

-62.3%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

1,122.6

123%

954.7

110.7%

706.2

65%

886.4

201.1%

503.5

2.8%

453

-19.1%

428

64.1%

294.4

-36.4%

Thu nhập khác

348.9

21.2%

75.2

497.3%

387.7

235.1%

222.6

-50.5%

287.8

-66%

12.6

-44.7%

115.7

-62.3%

449.8

2,610%

Chi phí khác

-25.2

-59.3%

-9.9

12.5%

-183.1

-473.9%

-10.9

17.3%

-15.8

43.1%

-11.3

-79%

-31.9

9.9%

-13.1

-14.9%

Thu nhập khác, ròng

323.8

19%

65.3

4,999%

204.6

144.2%

211.8

-51.5%

272

-66.8%

1.3

-92.2%

83.8

-69.1%

436.7

8,369%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

1,446.4

86.5%

1,020

124.5%

910.8

78%

1,098.1

50.2%

775.5

-40.8%

454.3

-21.2%

511.7

-3.8%

731.1

56.1%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

276.3

-96.6%

172

-76.5%

202.2

-46.2%

220.3

-65.7%

140.5

20.4%

97.5

0.9%

138.3

-10.9%

132.9

-30.9%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

42.6

187%

13.9

40.8%

21.8

61.4%

17.4

250.7%

14.8

312.7%

9.9

731.7%

13.5

22.2%

5

38.6%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

233.7

-85.9%

158.2

-80.5%

180.4

-44.6%

202.9

-58.6%

125.7

27.3%

87.6

9.9%

124.7

-9.9%

128

-30.6%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

1,212.7

86.6%

861.9

135%

730.4

88.7%

895.2

48.4%

649.8

-42.8%

366.7

-23.5%

387

-7.5%

603.1

62.9%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

244.8

68.5%

192.2

98.6%

226.6

117.8%

226.6

165.3%

145.2

-48.6%

96.8

-29.3%

104

-32.6%

85.4

-16.8%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

967.9

91.8%

669.7

148.1%

503.8

78%

668.7

29.1%

504.6

-40.9%

269.9

-21.2%

283

7.1%

517.7

93.5%

EPS Quý

806

91.9%

558

148%

420

78.7%

557

28.9%

420

-57.8%

225

N/A

235

N/A

432

N/A

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính