24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
MSR
MSR (UPCOM)

CÔNG TY CỔ PHẦN MASAN HIGH-TECH MATERIALS

65.90 +1.90 (+2.97%)

Hỏi M.AI
KL: 1,941,900 CP Cập nhật lúc 15:10:01 15/10

Tổng hợp trong phiên MSR

Giá trần 73.60
Giá TC 64.00
Giá sàn 54.40
NN mua 24,802
Cao nhất 67.30
Trung bình 65.96
Thấp nhất 64.50
NN bán 33,510
KL MUA GIÁ MUA
GIÁ BÁN KL BÁN
3,800 65.9
66 8,400
2,000 65.5
66.1 100
7,100 65.4
66.2 2,800
12,900
11,300

Tổng KL đặt mua

Tổng KL đặt bán

Khớp lệnh trong phiên

Xem tất cả next
NGÀY M/B GIÁ TT +/- KL
Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu
1D
10D
1M
3M
6M
1Y
5Y
PTKT

Giá (nghìn đồng)

KL (Nghìn CP)

Giao dịch khối ngoại

Trong phiên
Lịch sử

Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)

Doanh thu & Lợi nhuận

Theo từng quý (12 quý gần nhất) - Đơn vị: tỷ đồng

Doanh thu Lợi nhuận
Doanh thu
Lợi nhuận
Xem theo quý để phát hiện sớm điểm đảo chiều (nên so sánh YoY)
P/E
ROE
EPS pha loãng
Biên LN ròng (%)

Báo cáo tài chính

Xem tất cả
Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 Q1/26 Q4/25 Q3/25 Q2/25 Q1/25 Q4/24 Q3/24

Doanh thu thuần

8,137.9

2,993.1

2,394.7

2,041

1,614.3

1,392.7

3,868.1

3,726.6

Giá vốn hàng bán

6,075.6

2,076.3

1,879.3

1,640.9

1,216.3

1,246.3

3,487.5

3,461.8

Lợi nhuận gộp

2,062.3

916.8

515.4

400.1

398

146.4

380.7

264.8

Tỷ suất lợi nhuận gộp (%)

25.7

30.6

21.5

19.6

24.7

10.5

9.8

7.1

Lợi nhuận tài chính

-252.8

-227.2

-243.5

-263.3

-267.4

-295.4

992.3

-340.3

Chi phí bán hàng

26.8

25.3

27.7

23.1

25.1

23.2

98.8

91.8

Lợi nhuận khác

-38.5

-13.7

1.5

1.1

-53.1

-28.6

-640

-6.9

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

1,748.1

580.8

233.2

13.7

18.1

-216.1

533.2

-291.8

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

1,665.7

536.7

222.5

5.2

5.6

-222

-206.2

-334.1

Tỷ suất lợi nhuận ròng (%)

20.5

17.9

9.3

0.3

0.3

-15.9

-5.3

-9

Trang trước
Trang sau

Chỉ số quan trọng

EPS năm 2026 10
P/E 4QGN 29.88
EPS 4 quý gần nhất 2,207
KLGD 10 phiên 2,411,813
EPS pha loãng 2,207
ROE 4QGN 18.97
ROA 4QGN 8.26
Giá trị sổ sách 13,018
P/B 5.07
Beta 2.79
EV/EBIT 46.75
EV/EBITDA 30.02
Vốn hóa (tỷ) 72,818 (-67)
Slg niêm yết 1,104,973,420
Slg lưu hành 1,104,973,420
Giá cao nhất 52T 68.2
Slg TDCN 110,497,342
Giá thấp nhất 52T 21.05
Tỷ lệ free-float (%) 10
Room NN 1,104,973,420
% NN sở hữu 5.99
Room NN còn lại 1,038,834,831

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH KPMG Việt NamTop 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Top doanh nghiệp cùng ngành

Kế hoạch kinh doanh Xem tất cả

*Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Kế hoạch Lũy kế đến Q/ Đạt được
Sự kiện
Lịch chia cổ tức MSR

Không có dữ liệu

Lịch sử giao dịch

Lịch sử GD Khối ngoại

Thống kê đặt lệnh

Giá đóng cửa
Điều chỉnh
1 ngày
-
1 tuần
-
1 tháng
-
3 tháng
-
6 tháng
-

*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ

Thời gian Giá TT +/- Tổng GTGD KLGD GTGD Thoả thuận KLGD Thoả thuận

Hồ sơ doanh nghiệp

CÔNG TY CỔ PHẦN MASAN HIGH-TECH MATERIALS
Công ty Cổ phần Tài nguyên Masan được thành lập ngày 27/04/2010 với mục tiêu thực hiện hoạt động khai thác khoáng sản và tài nguyên của Tập đoàn Masan. Ngày 29/07/2015, Công ty được UBCKNN chấp thuận hồ sơ đăng ký công ty đại chúng. Ngành nghề kinh doanh: nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận; hoạt động tư vấn quản lý.
Bình luận
Quan tâm nhất Mới nhất
Lưu ý

Mọi thông tin được 24HMoney lựa chọn từ các nguồn chính thống đáng tin cậy và chỉ mang giá trị tham khảo. 24HMoney không chịu trách nhiệm về những tổn thất do sử dụng những dữ liệu này.