Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
65.90 +1.90 (+2.97%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp MSR | 1,941,900 | |
| KL MUA chủ động | 965,600 | M |
| KL BÁN chủ động | 976,300 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/10 | 65.9 | 1.9 +2.97% | 128.09 | 1,941,900 | 0 | 0 |
14/10 | 64.4 | 0.8 +1.26% | 69.96 | 1,092,400 | 0 | 0 |
13/10 | 62.9 | -4.6 -6.81% | 253.31 | 3,985,400 | 0 | 0 |
12/10 | 67.6 | -0.6 -0.88% | 112.46 | 1,667,000 | 0 | 0 |
09/10 | 67.9 | 0.3 +0.44% | 152.08 | 2,231,400 | 0 | 1 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)