24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
MSR
MSR (UPCOM)

CÔNG TY CỔ PHẦN MASAN HIGH-TECH MATERIALS

65.90 +1.90 (+2.97%)

Hỏi M.AI
KL: 1,941,900 CP Cập nhật lúc 15:10:01 15/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH KPMG Việt NamTop 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

8,137.9

404.1%

2,993.1

114.9%

2,394.7

-38.1%

2,041

-45.3%

1,614.3

-55.8%

1,392.7

-55%

3,868.4

21.2%

3,730.9

3.8%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

0.2

92.1%

4.3

9.8%

Doanh thu thuần

8,137.9

404.1%

2,993.1

114.9%

2,394.7

-38.1%

2,041

-45.2%

1,614.3

-55.8%

1,392.7

-54.9%

3,868.1

21.3%

3,726.6

3.8%

Giá vốn hàng bán

6,075.6

-399.5%

2,076.3

-66.6%

1,879.3

46.1%

1,640.9

52.6%

1,216.3

63%

1,246.3

61.1%

3,487.5

2.4%

3,461.8

-8.4%

Lợi nhuận gộp

2,062.3

418.2%

916.8

526.3%

515.4

35.4%

400.1

51.1%

398

10.3%

146.4

228.8%

380.7

199%

264.8

-33.5%

Thu nhập tài chính

61.2

7.5%

84.5

97.3%

49.1

-96.9%

35

-74.8%

56.9

-51.6%

42.8

-35.4%

1,594.6

1,136%

138.8

24.1%

Chi phí tài chính

314

3.2%

311.7

7.8%

292.6

51.4%

298.3

37.7%

324.3

52.5%

338.3

34.9%

602.3

-20.4%

479.1

12.4%

Chi phí tiền lãi

310.3

-21.2%

236.6

7.8%

250.7

22%

256.8

23.3%

256

26.8%

256.5

29.9%

321.6

12.3%

334.7

15.8%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

14.2

1,669%

4.7

58.5%

Chi phí bán hàng

26.8

-6.7%

25.3

-9.1%

27.7

72%

23.1

74.8%

25.1

72.3%

23.2

71.2%

98.8

-6.5%

91.8

6.7%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

3.9

111.4%

69.8

-355.7%

12.5

87.7%

101.2

14%

34.3

70.6%

15.3

86.9%

101

12.1%

117.6

15.4%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

1,786.6

2,409%

594.6

417%

231.7

-80.5%

12.6

104.5%

71.2

117.5%

-187.6

75.3%

1,187.5

223.3%

-280.3

-3.1%

Thu nhập khác

2

-56.4%

3.9

145.4%

3.1

-86.9%

1

-82.5%

4.5

-86.8%

1.6

-73.5%

23.5

-84.1%

5.9

-53.6%

Chi phí khác

-40.5

29.8%

-17.7

41.5%

-1.6

99.8%

0.1

100.6%

-57.6

-19.6%

-30.2

-1,669%

-677.8

-3,208%

-17.4

-194.1%

Thu nhập khác, ròng

-38.5

27.5%

-13.7

52%

1.5

100.2%

1.1

110%

-53.1

-276.6%

-28.6

-756.4%

-654.2

-612.3%

-11.5

-268.4%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

1,748.1

9,572%

580.8

368.7%

233.2

-56.3%

13.7

104.7%

18.1

104.3%

-216.1

71.3%

533.2

163.8%

-291.8

-10.1%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

96.5

-7,696%

49.3

-592.7%

13.6

94.6%

11.6

50.6%

1.2

93.9%

7.1

52.2%

251

-1,183%

23.5

-6.2%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

14.1

225.6%

5.1

313%

2.8

100.6%

3.1

116.3%

11.2

-111.5%

1.2

-98.1%

488.5

-2,033%

18.8

-125.6%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

82.4

-563%

44.1

-651.7%

10.7

98.5%

8.5

79.8%

12.4

-116.1%

5.9

-111.4%

739.5

-13,061%

42.3

-182.2%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

1,665.7

29,414%

536.7

341.7%

222.5

207.9%

5.2

101.5%

5.6

101.6%

-222

68.4%

-206.2

75.1%

-334.1

-56.5%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

9.6

43.7%

10.9

-31.6%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

1,665.7

29,414%

536.7

341.7%

222.5

203.1%

5.2

101.5%

5.6

101.6%

-222

69.1%

-215.8

74.2%

-345

-50.4%

EPS Quý

1,514

30,180%

488

341.6%

202

203.1%

5

101.6%

5

101.5%

-202

69.1%

-196

74.2%

-314

-50.2%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính