Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
6.55 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp LCG | 659,600 | |
| KL MUA chủ động | 319,600 | M |
| KL BÁN chủ động | 272,000 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 68,000 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
06/11 | 6.55 | 0 0.00% | 4.3 | 659,600 | 0 | 0 |
05/11 | 6.55 | 0.01 +0.15% | 3.37 | 510,600 | 0 | 0 |
04/11 | 6.54 | 0.18 +2.83% | 5.97 | 924,900 | 0 | 0 |
03/11 | 6.36 | -0.01 -0.16% | 2.04 | 319,000 | 0 | 0 |
02/11 | 6.37 | -0.03 -0.47% | 5.11 | 803,600 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)