Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
6.46 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp LCG | 0 | |
| KL MUA chủ động | 0 | M |
| KL BÁN chủ động | 0 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/10 | 6.46 | 0 0.00% | 0 | 0 | 0 | 0 |
15/10 | 6.46 | 0.18 +2.87% | 6.92 | 1,082,800 | 0 | 0 |
14/10 | 6.28 | 0 0.00% | 3.02 | 481,700 | 0 | 0 |
13/10 | 6.28 | -0.11 -1.72% | 2.48 | 391,100 | 0 | 0 |
12/10 | 6.39 | 0.12 +1.91% | 6.74 | 1,060,500 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)