24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
LCG
LCG (HOSE)

Công ty Cổ phần LIZEN

6.46 +0.18 (+2.87%)

Hỏi M.AI
KL: 1,082,800 CP Cập nhật lúc 15:09:15 15/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn Chuẩn Việt (VIETVALUES)

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

822.1

12.3%

341.3

-20.3%

1,276.2

15.2%

565.7

-13.5%

731.9

-1.7%

428.3

37.9%

1,108

33%

654.1

37%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

822.1

12.3%

341.3

-20.3%

1,276.2

15.2%

565.7

-13.5%

731.9

-1.7%

428.3

37.9%

1,108

33%

654.1

37%

Giá vốn hàng bán

746

-15%

305.1

18.4%

1,173.5

-20.4%

506.1

9.4%

648.5

4.5%

373.7

-42.8%

974.3

-46.7%

558.4

-33.4%

Lợi nhuận gộp

76.2

-8.6%

36.2

-33.8%

102.6

-23.2%

59.5

-37.8%

83.4

27.4%

54.7

11.4%

133.7

-21.1%

95.7

62.7%

Thu nhập tài chính

5.2

613.4%

6.1

109.7%

4.4

94.6%

0.1

-86.3%

1

-103.5%

2.9

43.2%

2.3

-38.3%

1

-54.3%

Chi phí tài chính

25.3

-47.2%

17.9

0.4%

21.1

-6.3%

21.4

-30.2%

17.2

4.7%

18

-40%

19.9

-163.6%

16.4

-13.9%

Chi phí tiền lãi

25.3

-47.2%

17.9

0.4%

17

9.9%

21.4

-30.2%

17.2

-21.9%

18

-41.9%

18.9

-154.2%

16.4

-13.9%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

9.3

-1.2%

9.5

N/A

27.7

4,628%

5.3

N/A

9.4

86.2%

N/A

N/A

0.6

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí quản lý doanh nghiệp

22.8

34.9%

16.7

-11.1%

44.6

41.1%

5.5

84.7%

35

-29.8%

15

23.6%

75.8

3.8%

36

-121.5%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

42.5

7.6%

17.3

-29.9%

69.1

68.8%

38.1

-14%

39.5

-27.6%

24.6

32.2%

40.9

-52.9%

44.3

46%

Thu nhập khác

0.3

37.9%

0.7

2%

0.3

-71.2%

7.3

43,693%

0.2

-83.1%

0.7

71.3%

1

253%

-0

-101.4%

Chi phí khác

-0.8

-144.6%

-0.7

-98.8%

-0

98.2%

-0.8

26.7%

-0.3

-118.3%

-0.3

19.1%

-1

38.7%

-1.1

15.7%

Thu nhập khác, ròng

-0.5

-387.3%

0

-90.9%

0.3

479.7%

6.5

670.4%

-0.1

-108.4%

0.4

2,423%

-0.1

95.2%

-1.1

-692.6%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

42

6.7%

17.3

-30.8%

69.3

69.7%

44.6

3.3%

39.4

-29.3%

25

34.2%

40.9

-52.1%

43.1

43%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

7.3

33%

2.1

56.9%

17.1

11.9%

5.4

51.2%

10.9

27.2%

5

-2.2%

19.4

33.7%

11.1

-82.8%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

0.5

-74.7%

0.3

-22.4%

7.4

65.8%

0.9

-80%

1.9

-30.9%

0.4

-55.3%

4.5

-38.4%

4.5

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

6.8

24.3%

1.9

59.6%

9.7

35.2%

4.5

31.7%

9

26.4%

4.6

-13.4%

14.9

32.2%

6.6

-9%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

35.2

15.9%

15.4

-24.2%

59.6

130.2%

40.1

9.6%

30.4

-30.1%

20.3

40.1%

25.9

-59.1%

36.5

51.5%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

-0.5

-687.9%

-0.2

-152.9%

-0.6

43.1%

-0.1

-148.5%

-0.1

-10%

0.3

3,684%

-1.1

26.3%

0.1

112.3%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

35.7

17.3%

15.6

-22.3%

60.3

123.2%

40.1

10.1%

30.5

-30%

20

38.1%

27

-58.3%

36.4

45.4%

EPS Quý

156

9.9%

75

-27.9%

292

156.1%

208

10.1%

142

-32.7%

104

35.1%

114

-66.7%

189

43.2%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính