Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
33.70 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp IDC | 914,600 | |
| KL MUA chủ động | 303,800 | M |
| KL BÁN chủ động | 407,800 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 203,000 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/10 | 33.7 | 0 0.00% | 30.36 | 914,600 | 0 | 0 |
14/10 | 33.7 | -0.6 -1.75% | 57.43 | 1,726,800 | 0.93 | 30,000 |
13/10 | 34.3 | -1 -2.83% | 48.16 | 1,403,400 | 0 | 0 |
12/10 | 35.3 | -0.2 -0.56% | 32.89 | 941,600 | 0 | 0 |
09/10 | 35.5 | 0.6 +1.72% | 62.81 | 1,792,900 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)