24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
IDC
IDC (HNX)

Tổng Công ty IDICO - CTCP

34.90 -0.30 (-0.85%)

Hỏi M.AI
KL: 1,200,600 CP Cập nhật lúc 15:10:01 21/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty Trách nhiệm hữu hạn Ernst & Young Việt NamTop 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

2,270.6

28.8%

1,485.6

-17.2%

2,160.2

10.5%

2,871.4

26.2%

1,763.2

-17.9%

1,793.5

-27.3%

1,955.4

-12.7%

2,275.5

57.6%

Các khoản giảm trừ

0.1

N/A

0.1

N/A

0.1

-242.8%

0.1

-659.7%

N/A

N/A

N/A

N/A

0

N/A

0

N/A

Doanh thu thuần

2,270.5

28.8%

1,485.5

-17.2%

2,160.1

10.5%

2,871.3

26.2%

1,763.2

-17.9%

1,793.5

-27.3%

1,955.3

-12.7%

2,275.5

57.6%

Giá vốn hàng bán

1,421.5

-16.6%

1,096.8

11.7%

1,453.2

-10.1%

1,614.2

-8.9%

1,218.7

9%

1,242.1

9.3%

1,319.6

7%

1,482.2

-42.8%

Lợi nhuận gộp

849

55.9%

388.7

-29.5%

707

11.2%

1,257.1

58.5%

544.5

-32.8%

551.4

-49.8%

635.8

-22.6%

793.3

95.8%

Thu nhập tài chính

144.7

129.9%

131.5

102%

109

104.7%

84.8

90.8%

63

59.7%

65.1

110.3%

53.2

-40.4%

44.4

52.4%

Chi phí tài chính

56.7

-89.2%

59

-51.1%

42.5

-33.3%

34.1

0.8%

29.9

14.8%

39

-12.3%

31.9

22.6%

34.4

20%

Chi phí tiền lãi

56.4

-97.3%

58.7

-62.9%

43.9

-41.3%

33.9

-9.6%

28.6

15.2%

36.1

-4.3%

31.1

23.5%

31

27.8%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

0.4

222%

0.4

13.1%

0.2

-59.1%

-0.1

-170.4%

-0.3

-129.5%

0.4

346.1%

0.4

-40.5%

0.2

N/A

Chi phí bán hàng

22.1

-3.1%

18.5

34.6%

18.6

29%

26.6

3.2%

21.5

20.9%

28.3

32.4%

26.2

17.9%

27.4

-7%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

67.6

-5%

53.9

27.2%

92.1

7.1%

70.7

-15.8%

64.5

-0.9%

73.9

-44.7%

99.2

-27.6%

61

5.8%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

847.7

72.6%

389.3

-18.1%

662.9

24.6%

1,210.4

69.3%

491.3

-32.2%

475.6

-52.5%

532.2

-30%

715.1

137.6%

Thu nhập khác

0.7

-97.6%

32.6

-33.4%

10.2

-20.9%

9.8

189.5%

29.1

115.7%

48.9

2,580%

12.9

210.8%

3.4

20.9%

Chi phí khác

-15.5

-1,382%

-1.6

57.6%

-13.9

-164.2%

-1.7

6%

-1

-165.1%

-3.7

9.5%

-5.3

-6.3%

-1.8

96.1%

Thu nhập khác, ròng

-14.8

-152.8%

31

-31.4%

-3.7

-148.1%

8.1

423.6%

28

114.2%

45.2

2,088%

7.7

1,063%

1.5

103.4%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

832.9

60.4%

420.3

-19.3%

659.2

22.1%

1,218.5

70%

519.3

-29.6%

520.7

-47.9%

539.9

-28.9%

716.6

180%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

179.4

-74.5%

83.7

22.9%

142.6

-41.9%

265.6

-73%

102.8

41.1%

108.5

48.6%

100.5

59.3%

153.6

-156.2%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

9.8

1,918%

1.3

-73.1%

23.4

1,065%

28.3

151%

0.5

-102.5%

4.8

-46.7%

2.4

-102.2%

11.3

849.9%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

169.6

-64.1%

82.4

20.6%

119.2

-15.9%

237.4

-66.8%

103.4

32.7%

103.7

48.7%

102.9

24.6%

142.3

-131.6%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

663.3

59.5%

337.9

-19%

540

23.6%

981.1

70.8%

416

-28.8%

417

-47.7%

437

-29.9%

574.3

195.3%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

53.5

-54.8%

67.3

-8.7%

90.9

14.3%

139.3

120%

118.4

-21.8%

73.7

-27.8%

79.5

9.8%

63.3

88.6%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

609.8

104.9%

270.6

-21.2%

449.1

25.6%

841.8

64.7%

297.6

-31.2%

343.3

-50.6%

357.4

-35.1%

511

217.5%

EPS Quý

1,396

115.1%

713

-31.4%

1,183

17.1%

2,218

43.2%

649

-50.5%

1,040

-50.6%

1,010

-39.5%

1,549

217.4%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính