Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
12.30 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp HT1 | 264,000 | |
| KL MUA chủ động | 60,800 | M |
| KL BÁN chủ động | 197,200 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 6,000 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
14/10 | 12.3 | 0 0.00% | 3.17 | 264,000 | 0 | 0 |
13/10 | 12.3 | -0.1 -0.81% | 2.99 | 240,300 | 0 | 0 |
12/10 | 12.4 | 0.15 +1.22% | 4.22 | 340,400 | 0 | 0 |
09/10 | 12.25 | -0.05 -0.41% | 4.31 | 349,900 | 0 | 0 |
08/10 | 12.3 | -0.35 -2.77% | 6.25 | 498,300 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)