24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
HT1
HT1 (HOSE)

Công ty Cổ phần xi măng VICEM Hà Tiên

12.30 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 264,000 CP Cập nhật lúc 14:44:53 14/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Deloitte Việt NamTop 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

2,425

15.6%

2,010.7

18.1%

2,125

8.4%

2,037.2

15.3%

2,098.3

2.5%

1,703.1

7.4%

1,960.3

2.7%

1,766.6

4.5%

Các khoản giảm trừ

164

2%

150.7

-29.7%

145.3

-23.8%

170.7

-32.8%

167.4

-20.4%

116.2

-27.6%

117.4

7.2%

128.5

-12.5%

Doanh thu thuần

2,261

17.1%

1,860

17.2%

1,979.8

7.4%

1,866.5

13.9%

1,930.9

1.2%

1,586.8

6.2%

1,843

3.4%

1,638.1

3.9%

Giá vốn hàng bán

1,936.9

-16.7%

1,610.8

-10.9%

1,706.3

-4.1%

1,625.7

-10.1%

1,660.2

4.2%

1,451.8

-4.3%

1,638.7

-2.2%

1,476.6

-3%

Lợi nhuận gộp

324.1

19.7%

249.2

84.6%

273.5

33.9%

240.8

49.1%

270.7

53.7%

135

30.6%

204.2

13.5%

161.5

13.4%

Thu nhập tài chính

0.2

-96.2%

0.6

-82.5%

6.7

96.1%

7.6

123.7%

4.6

102.9%

3.5

526.8%

3.4

264.9%

3.4

-5.2%

Chi phí tài chính

22.6

3%

22.3

-8%

20.4

-0.1%

23.7

27.6%

23.3

-3.5%

20.7

-1.9%

20.3

36.3%

32.7

26.8%

Chi phí tiền lãi

11

2.3%

10.7

23.9%

7.4

41.8%

9.7

12.7%

11.3

23.9%

14

8.1%

12.7

41.9%

11.1

65.6%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

53.5

-10.6%

47.8

-13.1%

60.1

-2.6%

46

-12.5%

48.4

-6%

42.3

-4.6%

58.6

-33.5%

40.9

0.1%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

75.2

-13.8%

72.2

-2.7%

93.1

-13.7%

70.2

-6.8%

66.1

6.7%

70.3

-6.2%

81.9

-29.8%

65.7

-3.9%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

173

25.8%

107.4

1,931%

106.6

127.8%

108.6

324%

137.5

248.5%

5.3

123%

46.8

11.7%

25.6

999%

Thu nhập khác

0.5

-14.5%

0.5

N/A

2.7

N/A

0.1

-50.9%

0.6

-12.8%

N/A

N/A

N/A

N/A

0.3

-41.8%

Chi phí khác

-5.3

49.1%

-5.3

-50.6%

6.4

144.9%

-3.5

10.8%

-10.5

-325.5%

-3.5

37.4%

-14.4

-206%

-3.9

50.7%

Thu nhập khác, ròng

-4.8

51.3%

-4.8

-36.3%

9.1

163.6%

-3.3

7.6%

-9.9

-284.7%

-3.5

-177.7%

-14.4

-206%

-3.6

51.3%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

168.2

31.7%

102.6

5,761%

115.7

256.7%

105.2

378.6%

127.7

184.9%

1.8

109.5%

32.4

-41.5%

22

314.1%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

33.6

-50.3%

20.5

-484.2%

29.6

-103.8%

21

-457%

22.4

-324.4%

3.5

N/A

14.5

-395.1%

3.8

-4,995%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

3.7

-47.6%

4.2

42.7%

1.1

19.2%

1.6

-64.4%

7

11.8%

7.4

-19.2%

1.4

-174.3%

4.5

5,313%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

29.9

-95.3%

24.8

-126.7%

30.7

-93.3%

19.5

-2,989%

15.3

-1,589%

10.9

-75.7%

15.9

-1,349%

0.7

8,219%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

138.2

23.1%

77.8

948%

85

413.6%

85.8

278.5%

112.3

145%

-9.2

62.8%

16.6

-69.5%

22.7

320.8%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

0

-85.4%

0

104.7%

0.1

-2.8%

0.1

-14.2%

0

-94.3%

-0

-3,328%

0.1

-17.8%

0.1

4.5%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

138.2

23.1%

77.8

948.1%

84.9

416.3%

85.7

279.9%

112.3

145.1%

-9.2

62.8%

16.4

-69.7%

22.5

317.5%

EPS Quý

362

23.1%

204

950%

223

418.6%

224

279.7%

294

145%

-24

63.1%

43

-69.7%

59

318.5%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính