HT1 (HOSE) Công ty Cổ phần xi măng Hà Tiên 1

20.70 -0.70 (-3.27%)

Cập nhật lúc 14:45:08 21/01

KL: 1,270,200 CP

Chỉ số quan trọng

Chỉ số quan trọng HT1

EPS năm 2020 1,593
P/E 4QGN 21.35
EPS 4 quý gần nhất 969
KLGD 10 phiên 1,843,830
EPS pha loãng 969
ROE 4QGN 8.53
ROA 4QGN 4.98
Giá trị sổ sách 13,540.53
P/B 1.53
Beta 1.38
Vốn hóa (tỷ) 7,897
Slg niêm yết 381,589,911
Slg lưu hành 381,541,911
Giá cao nhất 52T 26.42
Slg CP TDCN 76,308,382
Giá thấp nhất 52T 13.35
Tỷ lệ free-float (%) 20
Room NN 186,979,056
Tỉ lệ % Room NN 46.63
Room NN còn lại 177,940,082

Giá (nghìn đồng)

KL (Nghìn CP)

Tổng hợp trong phiên

Tổng hợp trong phiên HT1

Giá trần 22.85
Giá TC 21.40
Giá sàn 19.95
NN mua 200
Cao nhất 21.80
Trung bình 21.03
Thấp nhất 20.70
NN bán 483,000
Dư mua
Dư bán
78,800 20.7
20.85 1,100
4,800 20.65
20.9 4,500
56,600 20.6
20.95 3,100
Xem lịch sử khớp lệnh tại đây Mới
Lịch sử giao dịch

Lịch sử giao dịch HT1

*Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Ngày Giá TT Tăng/Giảm Tổng GTDD KL

21/01/2022

20.7

-3.27%

26.71

1,270,200

20/01/2022

21.4

+4.39%

18.14

867,300

19/01/2022

20.5

+2.50%

14.95

739,200

18/01/2022

20

-4.53%

31.78

1,574,300

17/01/2022

20.95

-6.89%

65.28

3,023,600

Xem thêm Xem thêm
Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Tiêu đề Q4/21 Q3/21 Q2/21 Q1/21 Q4/20 Q3/20 Q2/20 Q1/20

Doanh thu thuần

2,024.4

1,038.9

2,259.8

1,741.2

2,212

1,984

2,034.6

1,732.2

Giá vốn hàng bán

1,880.2

992.8

1,820.5

1,501.6

1,905.3

1,650.2

1,614.7

1,436.9

Lợi nhuận gộp

144.2

46.1

439.3

239.6

306.7

333.8

419.8

295.3

Tỷ suất lợi nhuận gộp (%)

7.1

4.4

19.4

13.8

13.9

16.8

20.6

17

Lợi nhuận tài chính

-28.1

-14

-36.4

-29.3

-41

-55

-55.3

-59.6

Chi phí bán hàng

19.6

30.9

43.1

37

33.8

39.2

40.7

36.5

Lợi nhuận khác

12.3

-7.6

-7.2

0.4

-3.8

-0.9

-14.2

-7.3

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

85.8

-51

299.8

127.2

183.2

187.7

257.5

139.3

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

53.3

-19.7

241.5

94.7

154

148.4

208.5

104.6

Tỷ suất lợi nhuận ròng (%)

2.6

-1.9

10.7

5.4

7

7.5

10.2

6

Xem đầy đủ
Trang trước
Trang sau
Tin về mã HT1 Tin về mã HT1
Xem thêm Xem thêm
Giao dịch khối ngoại HT1 Giao dịch khối ngoại HT1

*Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Ngày

Giá TT

Khối lượng

Giá trị

Mua

Bán

Mua-Bán

Mua

Bán

Mua-Bán

21/01/22

20.70

200

486,000

-485,800

0

10.22

-10.21

20/01/22

21.40

2,300

1,400

+900

0.05

0.03

0.02

19/01/22

20.50

2,700

2,200

+500

0.05

0.04

0.01

18/01/22

20.00

146,400

500

+145,900

2.95

0.01

2.94

17/01/22

20.95

38,900

18,500

+20,400

0.82

0.41

0.42

Xem thêm Xem thêm
Kế hoạch kinh doanh HT1 Kế hoạch kinh doanh HT1

*Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

# Kế hoạch 2021 Lũy kế đến Q4/2021 Đạt được

Doanh thu

8,079

7,064.3

87.44%

Lợi nhuận trước thuế

815

461.8

56.66%

Lợi nhuận sau thuế

652

369.9

56.73%

Lịch chia cổ tức HT1 Lịch chia cổ tức HT1
0 Bình luận

Khuyến nghị: Mọi thông tin được 24H Money lựa chọn từ các nguồn chính thống và đáng tin cậy và chỉ mang giá trị tham khảo. 24H Money không chịu trách nhiệm về những tổn thất do sử dụng những dữ liệu này.