Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
31.20 +0.30 (+0.97%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp GVR | 122,600 | |
| KL MUA chủ động | 90,800 | M |
| KL BÁN chủ động | 22,500 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 9,300 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/10 | 31.2 | 0.3 +0.97% | 3.81 | 122,600 | 0 | 0 |
15/10 | 30.9 | -0.5 -1.59% | 59.44 | 1,906,800 | 0 | 0 |
14/10 | 31.4 | -0.95 -2.94% | 105.64 | 3,339,200 | 0 | 0 |
13/10 | 32.35 | -0.05 -0.15% | 42.39 | 1,306,300 | 0 | 0 |
12/10 | 32.4 | -0.45 -1.37% | 61.58 | 1,882,700 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)