24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
GVR
GVR (HOSE)

Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam

31.15 +0.25 (+0.81%)

Hỏi M.AI
KL: 112,200 CP Cập nhật lúc 09:25:37 16/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Hãng Kiểm toán AASC

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

7,084.7

20.3%

8,850.1

55.8%

8,658

-7%

9,296.2

20.5%

5,891.2

26.6%

5,682

23.8%

9,306

22.3%

7,717.1

24.5%

Các khoản giảm trừ

2.1

-78.1%

5

1.6%

13.6

23.6%

1.8

-39.3%

1.2

-11.7%

5

-1.3%

17.8

-13.6%

1.3

69%

Doanh thu thuần

7,082.6

20.3%

8,845.2

55.8%

8,644.5

-6.9%

9,294.4

20.5%

5,890

26.6%

5,677

23.8%

9,288.2

22.4%

7,715.8

24.5%

Giá vốn hàng bán

4,912.6

-20.4%

6,508.5

-61.1%

6,155.6

0%

6,646.1

-8.6%

4,081.9

-16.9%

4,040

-15.1%

6,155.5

-2.8%

6,120.2

-23.4%

Lợi nhuận gộp

2,170

20%

2,336.7

42.7%

2,488.9

-20.6%

2,648.3

66%

1,808.1

55.8%

1,637

52.1%

3,132.7

95.4%

1,595.6

29.3%

Thu nhập tài chính

531.3

125.5%

260

9.7%

353.7

31.3%

265.2

17.2%

235.6

0.5%

236.9

4.3%

269.4

-23.3%

226.3

-20.4%

Chi phí tài chính

44

44.7%

57.6

31.6%

79.9

37.6%

66.9

26.1%

79.6

41%

84.2

24.4%

128.2

2.4%

90.6

22.6%

Chi phí tiền lãi

35.9

46.1%

40.5

41.6%

46.4

46.8%

58.3

28.3%

66.7

26.3%

69.4

26.2%

87.1

24.1%

81.3

13%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

95.1

1.6%

30.3

183.4%

173.5

66.4%

25.7

456.6%

93.7

57.7%

10.7

266.9%

104.3

22.6%

4.6

101.7%

Chi phí bán hàng

106.4

-2.5%

116.4

-23.9%

146.2

22.9%

133.3

10.9%

103.8

-2%

93.9

17.1%

189.5

13.1%

149.7

5.5%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

838.3

-57.9%

529.7

-25.9%

1,692

-66.1%

579.2

-13.3%

531

-23%

420.6

-15.7%

1,018.6

-52.6%

511.3

-13.1%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

1,807.6

27%

1,923.3

49.6%

1,098

-49.4%

2,159.8

101%

1,422.9

81%

1,285.8

81.5%

2,170.1

112.2%

1,074.8

105.7%

Thu nhập khác

1,155.9

95.5%

1,133.7

212.3%

430.5

-16.5%

574.2

77.4%

591.1

41.9%

363.1

195.9%

515.4

-31.6%

323.6

75.6%

Chi phí khác

-99

-61.7%

-96.1

-13.6%

-640.7

-122.3%

-115.1

-25%

-61.2

22.2%

-84.6

-60.4%

-288.1

-175.9%

-92.1

-8.8%

Thu nhập khác, ròng

1,056.9

99.5%

1,037.6

272.6%

-210.1

-192.5%

459.1

98.3%

529.9

56.8%

278.4

298.3%

227.2

-65%

231.6

132.3%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

2,864.6

46.7%

2,960.9

89.3%

887.9

-63%

2,618.9

100.5%

1,952.8

73.7%

1,564.2

100.9%

2,397.3

43.4%

1,306.4

110%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

447.3

-47.7%

453.7

-92.8%

120.4

68.9%

393.6

-63.5%

302.8

-66.8%

235.3

-75.6%

387

-35.4%

240.8

-86%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

16.7

123.5%

6.1

-77.1%

13.8

-87.6%

38

-169%

71.2

-782.8%

26.8

387.6%

110.9

268.1%

55.1

5,973%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

430.6

-15.1%

447.5

-114.7%

106.7

61.4%

431.7

-132.5%

374

-97.3%

208.5

-62.3%

276

-8%

185.7

-44.4%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

2,434

54.2%

2,513.4

85.4%

781.2

-63.2%

2,187.3

95.2%

1,578.8

68.9%

1,355.8

108.6%

2,121.3

49.8%

1,120.7

127%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

270.8

105.1%

262.6

53.5%

86.8

-76.7%

290

63.9%

132

16%

171.1

-1.9%

372.7

48%

176.9

-2.1%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

2,163.2

49.5%

2,250.8

90%

694.4

-60.3%

1,897.3

101%

1,446.8

76.3%

1,184.6

149.1%

1,748.5

50.2%

943.8

201.7%

EPS Quý

547

49.5%

556

90.4%

115

-77.7%

474

100.8%

366

78.5%

292

145.4%

516

77.3%

236

202.6%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính