Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
10.00 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp DXG | 2,568,700 | |
| KL MUA chủ động | 690,500 | M |
| KL BÁN chủ động | 1,378,500 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 499,700 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
09:52:41 | DXG | 9.86 | 2,300,000 | 22,671,100,000 | 22,671,100,000 |
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
14/10 | 10 | 0 0.00% | 25.54 | 2,568,700 | 22.67 | 2,300,000 |
13/10 | 10 | 0.1 +1.01% | 79.12 | 7,909,400 | 0 | 0 |
12/10 | 9.9 | 0.15 +1.54% | 62.98 | 6,323,500 | 0.19 | 20,000 |
09/10 | 9.75 | 0.14 +1.46% | 120.83 | 12,419,300 | 18.9 | 2,000,000 |
08/10 | 9.61 | -0.17 -1.74% | 59.87 | 6,193,700 | 22.77 | 2,300,000 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)