24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
DXG
DXG (HOSE)

Công ty cổ phần BLUEMARQ GROUP

10.00 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 2,568,700 CP Cập nhật lúc 14:55:07 14/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty Trách nhiệm hữu hạn Ernst & Young Việt NamTop 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

747.8

-2.9%

1,467.4

58.6%

1,727.1

8.6%

1,068.3

5.3%

769.7

-31.6%

924.9

-13.1%

1,589.9

13.6%

1,015

-16.4%

Các khoản giảm trừ

39.8

211.5%

114.9

N/A

262.4

-13,878%

N/A

N/A

35.7

N/A

N/A

N/A

1.9

N/A

1.9

N/A

Doanh thu thuần

787.6

7.3%

1,352.6

46.2%

1,464.7

-8%

1,068.3

5.5%

734

-34.8%

924.9

-13.1%

1,591.8

13.7%

1,013.1

-16.5%

Giá vốn hàng bán

425.1

-59.4%

718.2

-73.2%

752.4

6.2%

469.6

7.6%

266.7

54.6%

414.7

30%

802.3

-5.9%

508

18.1%

Lợi nhuận gộp

362.5

-22.4%

634.4

24.3%

712.3

-9.8%

598.7

18.5%

467.3

-13.3%

510.3

8%

789.4

22.8%

505.1

-14.9%

Thu nhập tài chính

74.5

100.1%

46.3

295.9%

61.4

182.1%

41.6

218.1%

37.3

728.2%

11.7

39%

21.8

-46.8%

13.1

72.2%

Chi phí tài chính

70.3

-63.5%

77.9

43.9%

71.3

46.4%

62.3

40.5%

43

59.9%

138.8

-10.9%

133

-1.5%

104.8

31%

Chi phí tiền lãi

68.3

-75.3%

62.7

52.4%

57.9

50.2%

59.7

36.7%

39

57%

131.7

-14.2%

116.4

4%

94.2

34.3%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

-1.8

-2,895%

0.2

924.6%

0.4

102.7%

-0.7

86.9%

0.1

100.4%

0

102.4%

-15.9

84.3%

-5.6

-17.4%

Chi phí bán hàng

209.9

-40.1%

231

-57.9%

278

-31.5%

243.8

-46.6%

149.8

29.3%

146.3

-0.9%

211.5

0.8%

166.3

9.5%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

145.9

-72.3%

122

-54%

311.9

-74.2%

122.4

-17%

84.7

-14.1%

79.2

-8.9%

179.1

-81.4%

104.7

-30.6%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

9.1

-96%

250.1

58.5%

112.9

-58.5%

211.1

54.3%

227.1

69.5%

157.7

15.1%

271.7

95.6%

136.8

-24.3%

Thu nhập khác

53.6

10.4%

3.9

126.6%

33.1

-38.5%

4.6

47%

48.5

-39.2%

1.7

-47.8%

53.8

179.6%

3.1

-67.3%

Chi phí khác

-9.9

-43.6%

-8.7

-66.6%

-40.3

-136.2%

-19.9

-34.5%

-6.9

86.1%

-5.2

32.1%

-17.1

53.4%

-14.8

-107.5%

Thu nhập khác, ròng

43.6

4.8%

-4.8

-37.5%

-7.2

-119.6%

-15.3

-31.1%

41.6

38.8%

-3.5

20.4%

36.8

312.1%

-11.6

-574.2%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

52.7

-80.4%

245.2

59%

105.7

-65.8%

195.8

56.4%

268.7

63.9%

154.2

16.3%

308.5

153.8%

125.2

-31.6%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

25.4

53.2%

76.6

-34.3%

61

-37.8%

55.4

-31.5%

54.2

-16.6%

57.1

-41%

44.3

-93.1%

42.1

13.7%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

7.6

-86.1%

45.8

346.4%

39.1

170.8%

23.1

331.7%

54.4

328.8%

18.6

-28.3%

55.2

41.1%

10

59.5%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

17.8

-9,572%

30.8

59.3%

21.9

78%

32.2

38.2%

0.2

100.3%

75.7

-37.7%

99.5

14.7%

52.1

29.1%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

34.9

-87%

214.4

173%

83.8

-59.9%

163.6

123.8%

268.9

187.1%

78.5

1.2%

209

4,105%

73.1

-33.4%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

-18.1

-109.7%

176.5

484.8%

75.5

57.2%

70.8

66.9%

187.5

208.8%

30.2

-34.9%

48

213.9%

42.4

1.8%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

53.1

-34.8%

37.9

-21.6%

8.3

-94.8%

92.8

202.3%

81.4

147.2%

48.4

54.6%

161

241.7%

30.7

-54.9%

EPS Quý

30

-56.5%

40

-36.5%

N/A

N/A

99

125%

69

68.3%

63

34%

217

181.8%

44

-60.7%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính