menu
24hmoney
VND (HOSE)

16.25 -0.05 (-0.31%)

Công ty Cổ phần Chứng khoán VNDIRECT

(VNDIRECT Securities Corporation)

KL: 25,731,200 CP

Cập nhật lúc 14:45:31 30/01

Tổng hợp trong phiên

Tổng hợp trong phiên VND

Giá trần 17.40
Giá TC 16.30
Giá sàn 15.20
NN mua 3,121,120
Cao nhất 16.80
Trung bình 16.44
Thấp nhất 16.05
NN bán 108,203
Dư mua
Dư bán
767,100 16.25
16.3 254,700
424,300 16.2
16.35 146,500
250,000 16.15
16.4 295,800
Khớp Giá +/- KL M/B

14:45:03

16.25

-0.05

1,048,900

-

14:30:00

16.3

0.00

900

M

14:30:00

16.3

0.00

100

M

14:30:00

16.25

-0.05

300

B

14:29:59

16.3

0.00

3,000

M

14:29:59

16.3

0.00

200

M

14:29:59

16.3

0.00

10,000

B

14:29:59

16.3

0.00

10,300

B

14:29:59

16.3

0.00

500

B

14:29:59

16.3

0.00

500

B

14:29:59

16.3

0.00

200

B

14:29:59

16.3

0.00

5,400

B

14:29:59

16.3

0.00

5,000

B

14:29:59

16.3

0.00

200

B

14:29:59

16.3

0.00

10,000

B

14:29:59

16.3

0.00

2,000

B

14:29:59

16.3

0.00

2,000

B

14:29:59

16.3

0.00

100

B

14:29:59

16.3

0.00

100

B

14:29:57

16.35

+0.05

1,000

M

Xem lịch sử khớp lệnh tại đây

Giá (nghìn đồng)

KL (Nghìn CP)

Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)

Hiệu quả kinh doanh các năm gần đây VND
Hiệu quả kinh doanh các năm gần đây VND  (% thực hiện so với kế hoạch năm)
Chỉ số quan trọng

Chỉ số quan trọng VND

EPS năm 2022 3,542
P/E 4QGN 6.88
EPS 4 quý gần nhất 2,092
KLGD 10 phiên 21,819,190
EPS pha loãng 2,092
ROE 4QGN 17
ROA 4QGN 5.04
Giá trị sổ sách 11,984.57
P/B 1.2
Beta 1.79
EV/EBIT 9.32
EV/EBITDA 9.25
Vốn hóa (tỷ) 19,790 (-61)
Slg niêm yết 1,217,844,009
Slg lưu hành 1,217,821,331
Giá cao nhất 52T 34.78
Slg TDCN 913,365,998
Giá thấp nhất 52T 9.72
Tỷ lệ free-float (%) 75
Room NN 1,217,844,009
Tỷ lệ % Room NN 75.59
Room NN còn lại 920,592,967

MớiĐơn vị kiểm toán (2022): Công ty Trách nhiệm hữu hạn Ernst & Young Việt Nam

Kế hoạch kinh doanh VND Kế hoạch kinh doanh VND

*Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

# Kế hoạch 2022 Lũy kế đến Q3/2022 Đạt được

Doanh thu

5,965

4,895.1

82.06%

Lợi nhuận trước thuế

3,850

1,568

40.73%

Lợi nhuận sau thuế

3,080

1,258.6

40.86%

Xem chi tiết kế hoạch kinh doanh tại đâyMới
Lịch chia cổ tức VND Lịch chia cổ tức VND
Công ty cổ phần Chứng Khoán VNDIRECT được thành lập và hoạt động theo Giấy phép thành lập và hoạt động kinh doanh chứng khoán ngày 16/11/2006. Ngành nghề kinh doanh: môi giới chứng khoán; tự doanh chứng khoán; tư vấn tài chính và đầu tư chứng khoán; lưu ký chứng khoán; bảo lãnh phát hành chứng khoán. Xem thêm
Lịch sử giao dịch

Lịch sử giao dịch VND

*Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Ngày Giá TT Tăng/Giảm Tổng GTDD KL

30/01/2023

16.25

-0.05 -0.31%

423.12

25,731,200

27/01/2023

16.3

-0.45 -2.69%

579.46

35,127,200

19/01/2023

16.75

0.6 +3.72%

498.39

30,128,900

18/01/2023

16.15

0.25 +1.57%

426.07

26,512,200

17/01/2023

15.9

0.9 +6.00%

416.8

26,783,900

Xem thêm Xem thêm
Giao dịch khối ngoại VND Giao dịch khối ngoại VND

*Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Ngày

Giá TT

Khối lượng

Giá trị

Mua

Bán

Mua-Bán

Mua

Bán

Mua-Bán

30/01/23

16.25

3,121,120

108,203

+3,012,917

51.32

1.78

49.54

27/01/23

16.30

7,711,300

5,793,500

+1,917,800

127.07

95.49

31.58

19/01/23

16.75

5,734,900

1,749,700

+3,985,200

94.6

28.96

65.64

18/01/23

16.15

5,620,600

318,501

+5,302,099

90.16

5.19

84.97

17/01/23

15.90

3,425,840

30,300

+3,395,540

53.09

0.47

52.62

Xem thêm Xem thêm
Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
scroll left
scroll right
Tiêu đề Q3/22 Q2/22 Q1/22 Q4/21 Q3/21 Q2/21 Q1/21 Q4/20

Doanh thu thuần về hoạt động kinh doanh

1,366.6

1,757.3

1,771.2

2,076.2

1,626.3

1,129.4

1,088.3

738.3

Chi phí hoạt động kinh doanh

884.2

872

607.5

770.7

718.7

451.2

264.9

194.4

Lợi nhuận gộp của hoạt động kinh doanh

482.4

885.2

1,163.7

1,305.5

907.6

678.2

823.3

543.9

Tỷ suất lợi nhuận gộp (%)

35.3

50.4

65.7

62.9

55.8

62.4

75.7

73.7

Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh

51.7

561.5

954.7

1,043.8

744.7

547.7

644.4

318.2

Lợi nhuận khác

-0

0.1

0

-0.5

0.3

-0.1

-0.1

-0.5

Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế

51.7

561.5

954.7

1,043.3

745

547.6

644.3

317.6

Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp

42.3

455.6

760.7

837.6

595.6

449.9

499.9

255.9

Tỷ suất lợi nhuận ròng (%)

3.1

25.9

43

40.3

36.6

37.4

45.9

34.7

Xem đầy đủ
Trang trước
Trang sau
Xem báo cáo tài chính mới nhất tại đây Mới
Tin về mã VND Bài viết về mã VND
Xem thêm Xem thêm
Sự kiện về mã VND Sự kiện về mã VND
Xem thêm Xem thêm
Xem lịch cổ tức và phát hành mới nhất tại đây Mới
0 Bình luận

Khuyến nghị: Mọi thông tin được 24H Money lựa chọn từ các nguồn chính thống và đáng tin cậy và chỉ mang giá trị tham khảo. 24H Money không chịu trách nhiệm về những tổn thất do sử dụng những dữ liệu này.

Cơ quan chủ quản: Công ty Cổ phần Quảng cáo Trực tuyến 24H. Giấy phép mạng xã hội số 103/GP-BTTTT do BỘ THÔNG TIN VÀ TRUYỀN THÔNG cấp ngày 25/03/2019. Chịu trách nhiệm nội dung: Phạm Đình Bằng. Email: support@24hmoney.vn. Hotline: 038.509.6665. Liên hệ quảng cáo: 0908.822.699 - 0983.267.857


copy link
Quét mã QR để tải App Tài chính - Chứng khoán nhiều người dùng nhất cho điện thoại