VND (HOSE) Công ty Cổ phần Chứng khoán VNDIRECT (VNDIRECT Securities Corporation)

18.30 -0.10 (-0.54%)

Cập nhật lúc 14:44:41 28/06

KL: 23,855,900 CP

Chỉ số quan trọng

Chỉ số quan trọng VND

EPS năm 2021 3,542
P/E 4QGN 5.76
EPS 4 quý gần nhất 3,193
KLGD 10 phiên 24,693,030
EPS pha loãng 3,193
ROE 4QGN 31.51
ROA 4QGN 8.08
Giá trị sổ sách 12,075.85
P/B 1.52
Beta 1.97
Vốn hóa (tỷ) 22,287 (-121)
Slg niêm yết 1,217,844,009
Slg lưu hành 1,217,843,577
Giá cao nhất 52T 34.78
Slg TDCN 913,382,683
Giá thấp nhất 52T 15.02
Tỷ lệ free-float (%) 75
Room NN 1,217,844,009
Tỉ lệ % Room NN 82.66
Room NN còn lại 1,006,663,808

Giá (nghìn đồng)

KL (Nghìn CP)

Tổng hợp trong phiên

Tổng hợp trong phiên VND

Giá trần 19.65
Giá TC 18.40
Giá sàn 17.15
NN mua 2,487,400
Cao nhất 18.90
Trung bình 18.47
Thấp nhất 18.10
NN bán 101,800
Dư mua
Dư bán
369,400 18.3
18.35 2,600
113,500 18.25
18.4 194,300
391,200 18.2
18.45 207,000
Xem lịch sử khớp lệnh tại đây Mới
Công ty cổ phần Chứng Khoán VNDIRECT được thành lập và hoạt động theo Giấy phép thành lập và hoạt động kinh doanh chứng khoán ngày 16/11/2006. Ngành nghề kinh doanh: môi giới chứng khoán; tự doanh chứng khoán; tư vấn tài chính và đầu tư chứng khoán; lưu ký chứng khoán; bảo lãnh phát hành chứng khoán. Xem thêm
Lịch sử giao dịch

Lịch sử giao dịch VND

*Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Ngày Giá TT Tăng/Giảm Tổng GTDD KL

28/06/2022

18.3

-0.1 -0.54%

440.7

23,855,900

27/06/2022

18.4

1.2 +6.98%

450.06

25,199,600

24/06/2022

17.2

0.25 +1.47%

457.36

26,591,800

23/06/2022

16.95

-0.05 -0.29%

274.24

16,572,500

22/06/2022

17

1.1 +6.92%

432.15

25,628,400

Xem thêm Xem thêm
Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
scroll left
scroll right
Tiêu đề Q1/22 Q4/21 Q3/21 Q2/21 Q1/21 Q4/20 Q3/20 Q2/20

Doanh thu thuần về hoạt động kinh doanh

1,771.2

2,076.2

1,626.3

1,129.4

1,088.3

738.3

519.6

412.8

Chi phí hoạt động kinh doanh

607.5

770.7

718.7

451.2

264.9

194.4

56.4

85.3

Lợi nhuận gộp của hoạt động kinh doanh

1,163.7

1,305.5

907.6

678.2

823.3

543.9

463.3

327.5

Tỷ suất lợi nhuận gộp (%)

65.7

62.9

55.8

62.4

75.7

73.7

89.1

79.3

Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh

954.7

1,043.8

744.7

547.7

644.4

318.2

304.8

168.3

Lợi nhuận khác

0

-0.5

0.3

-0.1

-0.1

-0.5

-0

-0.1

Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế

954.7

1,043.3

745

547.6

644.3

317.6

304.8

168.2

Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp

760.7

837.6

595.6

449.9

499.9

255.9

248.1

134.9

Tỷ suất lợi nhuận ròng (%)

43

40.3

36.6

37.4

45.9

34.7

47.7

32.7

Xem đầy đủ
Trang trước
Trang sau
Tin về mã VND Tin về mã VND
Xem thêm Xem thêm
Giao dịch khối ngoại VND Giao dịch khối ngoại VND

*Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Ngày

Giá TT

Khối lượng

Giá trị

Mua

Bán

Mua-Bán

Mua

Bán

Mua-Bán

28/06/22

18.30

2,487,400

101,800

+2,385,600

45.95

1.88

44.07

27/06/22

18.40

2,746,100

806,000

+1,940,100

48.27

14.47

33.81

24/06/22

17.20

1,024,400

1,026,100

-1,700

17.53

17.59

-0.05

23/06/22

16.95

925,300

2,760,900

-1,835,600

15.46

45.6

-30.14

22/06/22

17.00

1,650,200

1,041,000

+609,200

27.72

17.63

10.09

Xem thêm Xem thêm
Kế hoạch kinh doanh VND Kế hoạch kinh doanh VND

*Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

# Kế hoạch 2022 Lũy kế đến Q1/2022 Đạt được

Doanh thu

-

1,771.2

-

Lợi nhuận trước thuế

-

954.7

-

Lợi nhuận sau thuế

-

760.8

-

Lịch chia cổ tức VND Lịch chia cổ tức VND
0 Bình luận

Khuyến nghị: Mọi thông tin được 24H Money lựa chọn từ các nguồn chính thống và đáng tin cậy và chỉ mang giá trị tham khảo. 24H Money không chịu trách nhiệm về những tổn thất do sử dụng những dữ liệu này.