Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
20.80 +0.20 (+0.97%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp VND | 24,731,400 | |
| KL MUA chủ động | 12,545,300 | M |
| KL BÁN chủ động | 12,186,100 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/01/2026 | 20.8 | 0.2 +0.97% | 509.13 | 24,731,400 | 0 | 0 |
14/01/2026 | 20.6 | -0.2 -0.96% | 533.31 | 25,980,200 | 7.37 | 355,000 |
13/01/2026 | 20.8 | 0.15 +0.73% | 499.45 | 23,794,900 | 2.08 | 99,800 |
12/01/2026 | 20.65 | 1.35 +6.99% | 622.07 | 30,436,300 | 2.19 | 110,000 |
09/01/2026 | 19.3 | -0.5 -2.53% | 254.93 | 13,044,800 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)