Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
17.60 -0.20 (-1.12%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp VND | 12,323,500 | |
| KL MUA chủ động | 6,270,700 | M |
| KL BÁN chủ động | 6,052,800 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
13:09:49 | VND | 18.11 | 200,000 | 3,622,800,000 | 3,622,800,000 |
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
05/06/2026 | 17.6 | -0.2 -1.12% | 217.64 | 12,323,500 | 3.62 | 200,000 |
04/06/2026 | 17.8 | -0.15 -0.84% | 228.57 | 12,783,000 | 0 | 0 |
03/06/2026 | 17.95 | 0.8 +4.66% | 517.36 | 29,136,400 | 3.64 | 200,000 |
02/06/2026 | 17.15 | -0.4 -2.28% | 298.01 | 17,293,600 | 0 | 0 |
01/06/2026 | 17.55 | 0.7 +4.15% | 346.01 | 19,756,500 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)