VGC (HOSE)

Tổng Công ty Viglacera - CTCP

(Viglacera Corporation - JSC)
51.40 +1.90 (+3.84%)

Cập nhật lúc 14:44:10 30/09

KL: 1,096,700 CP

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ
scroll left
scroll right
Tiêu đề Q2/22 % Q2/21 Q1/22 % Q1/21 Q4/21 % Q4/20 Q3/21 % Q3/20 Q2/21 % Q2/20 Q1/21 % Q1/20 Q4/20 % Q4/19 Q3/20 % Q3/19

Doanh thu

4,270.9

45%

3,835.3

62.4%

3,709.4

58.8%

2,210.8

-3.8%

2,946.3

21.9%

2,361

-0.9%

2,336.1

-14.9%

2,297.7

-9.9%

Các khoản giảm trừ

2.4

41%

2.5

3.1%

16.9

-56.6%

3.4

45.3%

4

-166.8%

2.6

73.2%

10.8

14.5%

6.2

-32.5%

Doanh thu thuần

4,268.6

45.1%

3,832.8

62.5%

3,692.5

58.8%

2,207.4

-3.7%

2,942.4

21.5%

2,358.4

-0.7%

2,325.3

-14.9%

2,291.5

-10%

Giá vốn hàng bán

2,956.9

-35.1%

2,438.4

-45%

2,800.7

-57.6%

1,651

-0%

2,189.3

-19.9%

1,681.3

8.6%

1,776.6

15%

1,650.5

12%

Lợi nhuận gộp

1,311.6

74.2%

1,394.4

106%

891.8

62.5%

556.4

-13.2%

753

26.3%

677.1

26.9%

548.7

-14.8%

641

-4.4%

Thu nhập tài chính

22.1

197%

17.4

255%

157.5

1,224%

6.7

-40.9%

7.4

-87.5%

4.9

-66.6%

11.9

-52%

11.3

-66.8%

Chi phí tài chính

69.2

-66.8%

93.8

-102.5%

83.9

-98.7%

34.1

29.1%

41.5

35.1%

46.3

1.2%

42.2

10.9%

48.1

16.4%

Chi phí tiền lãi

59.6

-65.8%

56.7

-68.4%

58.3

-55.1%

32.9

18.5%

35.9

11%

33.7

24.7%

37.6

12%

40.4

13.9%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

21.1

-22.3%

42.1

150%

43.5

618.2%

35.9

1,260%

27.1

463%

16.8

480.1%

6.1

9.9%

2.6

129.7%

Chi phí bán hàng

240

-41.5%

197.8

-32.3%

219

-14.4%

139

32%

169.6

17.6%

149.5

5.4%

191.5

29.3%

204.4

4.3%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

203.4

-44.3%

262.6

-73.4%

285.9

-47.3%

162.8

-22.8%

141

7.4%

151.5

-28.4%

194

-26%

132.6

18%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

842.2

93.4%

899.6

155.9%

504.1

262.8%

263.1

-2.5%

435.5

92.2%

351.5

54%

138.9

-31.2%

269.9

2.6%

Thu nhập khác

18.4

-22.9%

9.6

12.2%

-1.4

-103.7%

18.5

2.1%

23.8

272.8%

8.5

-20.4%

39.2

21.8%

18.1

58.1%

Chi phí khác

-17.4

14.3%

-11.8

3.9%

-4.6

84.7%

-26

-21.4%

-20.3

24%

-12.3

35.8%

-30.3

8.5%

-21.4

-9.5%

Thu nhập khác, ròng

1

-72%

-2.3

39.9%

-6.1

-168.3%

-7.4

-129.3%

3.6

117.7%

-3.8

55.2%

8.9

1,065%

-3.2

59.7%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

843.2

92%

897.3

158.1%

498

236.8%

255.6

-4.1%

439.1

112.8%

347.7

58.3%

147.8

-26.5%

266.6

4.6%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

141

-76.5%

145.3

-116.3%

54.2

-28%

49.7

-4.8%

79.9

-134.7%

67.2

-33.6%

42.3

18%

47.4

9.4%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

9.3

0.3%

0.1

106.8%

1.5

-19.5%

1.6

265.9%

9.4

-820.2%

1

N/A

1.3

56.7%

1

-4,410%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

150.3

-68.5%

145.2

-113.1%

55.7

-27.7%

48.1

0.6%

89.2

-172.6%

68.1

-35.6%

43.6

20.1%

48.4

7.6%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

692.9

98%

752.1

169%

442.3

324.4%

207.5

-4.9%

349.9

101.6%

279.6

65%

104.2

-28.8%

218.2

7.7%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

49.8

472.6%

50.1

2,054%

32.5

125.1%

8.9

-69.2%

8.7

-51.9%

2.3

-78.3%

14.4

-13.2%

29.1

-16.9%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

643.2

88.5%

702

153.2%

409.8

356.4%

198.6

5%

341.2

119.4%

277.2

74.7%

89.8

-30.8%

189.1

12.9%

EPS (đ)

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

1,379

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Trang trước
Trang sau
Xem báo cáo tài chính mới nhất tại đây Mới